
Yutaka Michiwaki
Yutaka Michiwaki chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Yutaka Michiwaki, gần nhất là từ Avispa Fukuoka sang Iwaki ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Avispa Fukuoka | Iwaki | Không công bố |
| 18/1/2026 | Roasso Kumamoto | Avispa Fukuoka | Không công bố |
| 30/12/2025 | SK Beveren | Roasso Kumamoto | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2025 | Roasso Kumamoto | SK Beveren | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Waasland-beveren | Roasso Kumamoto | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | SK Beveren | Roasso Kumamoto | Cho mượn |
| 22/7/2024 | Roasso Kumamoto | Waasland-beveren | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Yutaka Michiwaki đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử Yutaka Michiwaki
Yutaka Michiwaki mang áo số 9 của Iwaki và chơi ở vị trí cầu thủ. Yutaka Michiwaki chào đời 05/04/2006 và nay 20 tuổi.
- Ngày sinh
- 5/4/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 186 cm
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Iwaki
Thống kê Yutaka Michiwaki
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Avispa Fukuoka | 13 | 386 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,45 |
| 2025Challenger Pro League | SK Beveren | 7 | 24 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2024Challenger Pro League | SK Beveren | 26 | 741 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2024Cup | SK Beveren | 2 | 135 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Tournoi Maurice Revello | U20 Nhật Bản | 26 | 741 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2025AFC U20 Asian Cup | U20 Nhật Bản | 26 | 741 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yutaka Michiwaki theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Avispa Fukuoka | 2026 | 13 | 386 | 1 | 0 |
| SK Beveren | 2024 – 2025 | 35 | 900 | 4 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U20 Nhật Bản | 2025 | 52 | 1.482 | 6 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yutaka Michiwaki
- Yutaka Michiwaki hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Iwaki là CLB hiện tại của Yutaka Michiwaki, mang áo số 9.
- Yutaka Michiwaki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yutaka Michiwaki 20 tuổi (sinh ngày 05/04/2006), cao 186 cm.
- Yutaka Michiwaki là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yutaka Michiwaki mang quốc tịch Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 01:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.