U20 Tanzania
Tanzania
Thứ hạng hiện tại Bảng A
U20 Tanzania đang xếp thứ 1 trên tổng 3 đội, với 6 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Mpemba | Thủ môn | |
| 2 | A. Kibeku | Hậu vệ | |
| 3 | A. Mlingo | Hậu vệ | |
| 4 | V. Masinde | Hậu vệ | |
| 7 | Z. Sereri | Tiền đạo | |
| 7 | M. Daudi | Tiền đạo | |
| 8 | Sabri Kondo | Tiền đạo | Tanzania |
| 8 | A. Pipino | Tiền vệ | |
| 9 | Valentino Mashaka | Tiền đạo | Tanzania |
| 10 | Shekhani Khamis | Tiền vệ | Tanzania |
| 11 | Bakari Msimu | Tiền vệ | Tanzania |
| 11 | J. Simba | Tiền đạo | |
| 12 | H. Shamte | Tiền vệ | |
| 13 | N. Mosha | Hậu vệ | |
| 14 | W. Nangu | Hậu vệ | |
| 14 | S. Naushad | Tiền vệ | |
| 18 | I. Mpank | Thủ môn | |
| 19 | A. Shakur | Tiền vệ | |
| 20 | Lameck Lawi | Hậu vệ | Tanzania |
| 21 | Cyprian Kachwele | Tiền đạo | Tanzania |
| 21 | Abdulkarim Kiswanya | Tiền vệ | Tanzania |
| 21 | I. Ally | Tiền vệ | |
| 23 | K. Mwakisiki | Thủ môn | |
| 24 | M. Maurice | Tiền đạo | |
| 25 | I. Nindi | Hậu vệ | |
| 26 | A. Mandeke | Tiền vệ |