U18 Pháp
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Marius Courcoul | Hậu vệ | Pháp |
| - | Robinio Vaz | Tiền đạo | Pháp |
| - | Adama Baradji | Tiền đạo | Pháp |
| - | Amidou Doumbouya | Hậu vệ | Pháp |
| - | Joël-Emmanuel Coulibaly | Tiền vệ | Pháp |
| - | I. Doamo | Thủ môn | |
| - | Lucas Rosier | Tiền đạo | Pháp |
| - | Ayoube Akabou | Thủ môn | Pháp |
| - | Mattéo Delas | Hậu vệ | Pháp |
| - | Idrissa Sabaly | Tiền vệ | Pháp |
| - | Luan Gadegbeku | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nadir El Jamali | Tiền vệ | Pháp |
| - | Krys-Anthony Kouassi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Junior Ake | Hậu vệ | Pháp |
| - | Enzo Kana-Biyik | Tiền đạo | Pháp |
| - | Axel Dodote | Hậu vệ | Pháp |
| - | Alex Teixeira | Thủ môn | Pháp |
| - | M. Buffard | Hậu vệ | |
| 1 | Jules Stawiecki | Thủ môn | Pháp |
| 4 | Mathys Angely | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Marvyn Muzungu | Hậu vệ | Pháp |
| 8 | P. Cabral | Tiền vệ | |
| 8 | Ramses Imbondo | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | M. Sangaré | Tiền đạo | |
| 10 | Enzo Sternal | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Quentin Ndjantou Mbitcha | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Ibrahim Kanté | Tiền đạo | Pháp |
| 15 | M. Sissoko | Hậu vệ | |
| 15 | Soriba Diaoune | Tiền đạo | Guinea |
| 16 | Axel Tape | Hậu vệ | Pháp |
| 17 | Darryl Bakola | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Guy Zohouri | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Marius Louër | Hậu vệ | Pháp |
| 18 | Mathys Detourbet | Tiền đạo | Pháp |
| 26 | Y. Chauvin | Hậu vệ | |
| 29 | Enzo Molébé | Tiền đạo | Pháp |
| 35 | Seny Koumbassa | Hậu vệ | Pháp |
| 41 | Iliesse Salhi | Hậu vệ | Pháp |
| 47 | Rayane Messi | Tiền đạo | Pháp |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Tiền đạo | Pháp |