Đội tuyển Thổ Nhĩ Kỳ
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng E
Thổ Nhĩ Kỳ đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thổ Nhĩ Kỳ xếp hạng ra sao?
Thổ Nhĩ Kỳ đang dẫn đầu giải với 17 điểm sau 8 trận. Vị trí này tính trong bảng D. Đội có 5 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Thổ Nhĩ Kỳ
Trung bình mỗi trận Thổ Nhĩ Kỳ ghi 1,8 bàn và nhận 0,9 bàn. Đội đang có hiệu số +7.
Thổ Nhĩ Kỳ chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Thổ Nhĩ Kỳ thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 3 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ đang hơn Croatia 1 điểm.
Giới thiệu Thổ Nhĩ Kỳ
Atatürk Olympic Stadium, sân nhà của Thổ Nhĩ Kỳ, chứa được 75.145 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TUR.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Uğurcan Çakır | Thủ môn |
| 1 | Altay Bayındır | Thủ môn |
| 2 | Z. Çelik | Hậu vệ |
| 3 | Merih Demiral | Hậu vệ |
| 4 | Çağlar Söyüncü | Hậu vệ |
| 4 | Emirhan Topçu | Hậu vệ |
| 5 | Salih Özcan | Tiền vệ |
| 6 | Orkun Kökçü | Tiền vệ |
| 7 | K. Aktürkoğlu | Tiền đạo |
| 8 | Demir Ege Tıknaz | Tiền vệ |
| 9 | Deniz Gül | Tiền đạo |
| 10 | Hakan Çalhanoğlu | Tiền vệ |
| 10 | İrfan Kahveci | Tiền đạo |
| 10 | Arda Güler | Tiền đạo |
| 11 | Kenan Yıldız | Tiền vệ |
| 11 | Can Uzun | Tiền đạo |
| 13 | Evren Elmalı | Tiền vệ |
| 14 | Abdülkerim Bardakcı | Hậu vệ |
| 15 | Ozan Kabak | Hậu vệ |
| 16 | İsmail Yüksek | Tiền vệ |
| 17 | Melih Kabasakal | Tiền vệ |
| 18 | Mert Müldür | Hậu vệ |
| 18 | Oğuz Aydın | Tiền vệ |
| 19 | Yunus Akgün | Tiền đạo |
| 20 | Ferdi Kadıoğlu | Tiền vệ |
| 21 | Barış Yılmaz | Tiền đạo |
| 21 | Aral Simsir | Tiền đạo |
| 22 | Kaan Ayhan | Hậu vệ |
| 23 | Okan Kocuk | Thủ môn |
| 23 | Muhammed Şengezer | Thủ môn |
| 25 | Samet Akaydin | Hậu vệ |