Tukums II
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
Tukums II đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 18 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số
- -34
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Tukums II
Sân nhà của Tukums II, đội bóng Latvia, là Tukuma mākslīgā laukumā stadions. Tukuma mākslīgā laukumā stadions có 1.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Tukums II mùa 18/19
Tukums II giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Đội có 5 thắng, 3 hoà và 14 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm.
Mạch trận hiện thời của Tukums II
Gần đây Tukums II thua Smiltene 2-3 trên sân khách và thắng JFK Ventspils 1-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 18 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Tukums II
Tukums II ghi 14 bàn ở sân nhà và 15 bàn ở sân khách.
Tukums II đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Tukums II nằm giữa Smiltene và JFK Ventspils. Cách biệt với Metta / LU là 39 điểm.
Tukums II tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Tukums II đang là −34. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12.
Đối thủ kế tiếp của Tukums II
Valmiera / BSS là đối thủ kế tiếp của Tukums II, trận sân khách bắt đầu lúc 18h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 52 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Valmiera / BSS là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sora Masuda | Tiền vệ | |
| 10 | Bogdans Samoilovs | Tiền vệ | Latvia |
| 16 | Kristaps Klavins | Tiền vệ | |
| 18 | D. Calbergs | Tiền vệ | |
| 22 | E. Sprukts | Tiền đạo | |
| 23 | Ilja Atligins | Tiền đạo | Latvia |
| 24 | Tomo Matsubara | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 27 | Ruslans Deružinskis | Tiền đạo | Latvia |
| 28 | Rūdolfs Meļķis | Hậu vệ | Latvia |
| 29 | K. Shigema | Tiền vệ | |
| 29 | E. Rivcs | Tiền vệ | |
| 30 | Mārcis Šusts | Hậu vệ | Latvia |
| 31 | Daniels Kaira | Tiền vệ | Latvia |
| 32 | Kristaps Uzis | Hậu vệ | Latvia |
| 35 | Mārtiņš Veļika | Thủ môn | Latvia |
| 60 | T. Aizgravis | Hậu vệ |