Sunderland
Anh
Thứ hạng Cúp C2 Châu Âu
Sunderland đang xếp thứ 16 trên tổng 36 đội tại Cúp C2 Châu Âu, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sunderland là đội bóng nước nào?
Sunderland là đội bóng Anh, mùa 26/27 thi đấu tại Ngoại Hạng Anh. Stadium of Light có 48.707 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1969.
Vị trí của Sunderland mùa 26/27
Sunderland giữ vị trí thứ 16 mùa 26/27. Thành tích mùa 26/27 là 1 thắng, 1 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Sunderland
Lần ra sân gần đây nhất đưa Sunderland tới kết quả thua Brighton & Hove Albion 0-2. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Sunderland?
Trên hàng công Sunderland, Brian Brobbey là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 50% số bàn đội ghi được. Anh ra sân 5 trận mùa 26/27, tổng cộng 401 phút.
Sunderland mạnh hơn ở sân nào?
Sunderland nhận 4 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,7 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,3 bàn khi chơi ở nhà. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Sunderland đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Sunderland tới Manchester City ở ngôi đầu là 14 điểm. Muốn vượt Aston Villa, đội cần bù 1 điểm. Ngay sau lưng là Bournemouth, kém 1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Sunderland
Cán cân bàn thắng bại của Sunderland đang là −6. Chân sút của đội đang phí đi khoảng 0,8 bàn mỗi trận so với kỳ vọng. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Sunderland
Bournemouth là đối thủ kế tiếp của Sunderland tại Ngoại Hạng Anh, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Vitality Stadium. Đối thủ này đang đứng thứ 17 với 3 điểm. Bournemouth có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Kevin Danso | Hậu vệ | Áo |
| 5 | Daniel Ballard | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 6 | Dayann Methalie | Tiền vệ | Pháp |
| 6 | Jules Ahoka | Tiền vệ | CHDC Congo |
| 7 | Chemsdine Talbi | Tiền vệ | Morocco |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo | Hà Lan |
| 10 | Nilson Angulo | Tiền vệ | Ecuador |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ | Bỉ |
| 13 | Luke O'Nien | Hậu vệ | Anh |
| 14 | Romaine Mundle | Tiền đạo | Anh |
| 15 | Omar Alderete | Hậu vệ | Paraguay |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ | Mozambique |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo | Haiti |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ | Senegal |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ | Pháp |
| 21 | Simon Moore | Thủ môn | Anh |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | Hà Lan |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ | CHDC Congo |
| 28 | Enzo Le Fée | Tiền vệ | Pháp |
| 31 | Melker Ellborg | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 37 | Jocelin Ta Bi | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 39 | Malick Fofana | Tiền vệ | Bỉ |
| 40 | Jack Whittaker | Tiền vệ | Anh |
| 42 | Aji Alese | Hậu vệ | Anh |
| 46 | Abdoullah Ba | Tiền vệ | Mauritania |
| 48 | Jenson Jones | Hậu vệ | Anh |
| 50 | Juan Riquelme Angulo | Tiền đạo | Ecuador |
| 57 | Timur Tuterov | Tiền đạo | Ukraine |
| 77 | Tom Proctor | Tiền vệ | Anh |