MFK Skalica
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng C
MFK Skalica đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 9 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Skalica
Trận gần nhất, Skalica hoà Slovan Bratislava 1-1 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 11 bàn.
Skalica đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Skalica. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Skalica
Trên bảng xếp hạng, Skalica nằm giữa Dukla Banská Bystrica và Komárno. Ngôi đầu của Dunajska Streda còn xa 14 điểm.
Hồ sơ đội bóng Skalica
Skalica lấy Mestský štadión ở Skalica làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là SKA. Mestský štadión đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Skalica
Skalica ghi 6 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Skalica tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Skalica ghi 1,2 bàn và nhận 2,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Skalica gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Skalica tiếp AS Trencin lúc 20h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). AS Trencin hiện đứng thứ 12 với 5 điểm. Trong năm trận gần nhất, AS Trencin có 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oleksiy Zavora | ||
| - | Peter Pokorny | ||
| 1 | Šimon Beňa | ||
| 1 | Richard Ludha | Thủ môn | Slovakia |
| 3 | Martin Černek | Hậu vệ | Slovakia |
| 4 | Maurizio Macorig | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Martin Rýzek | Hậu vệ | Slovakia |
| 6 | Patrick Karhan | Hậu vệ | Slovakia |
| 7 | Philip Onyedika | Tiền đạo | Nigeria |
| 8 | Lukáš Šimko | Hậu vệ | Slovakia |
| 9 | Adam Morong | Tiền vệ | Slovakia |
| 10 | Levan Nonikashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 11 | Adam Krizan | Tiền vệ | Slovakia |
| 13 | Samuel Suľa | Hậu vệ | Slovakia |
| 14 | Michal Gulisek | Tiền vệ | Slovakia |
| 17 | Petr Pudhorocký | Tiền vệ | Séc |
| 18 | Martin Nagy | Tiền vệ | Slovakia |
| 19 | Martin Mášik | Tiền vệ | Slovakia |
| 20 | Oliver Podhorín | Hậu vệ | Slovakia |
| 21 | Adam Ravas | Tiền vệ | Slovakia |
| 23 | Erik Daniel | Tiền vệ | Séc |
| 26 | Peter Guinari | Hậu vệ | Cộng hòa Trung Phi |
| 27 | Damián Bariš | Tiền vệ | Slovakia |
| 30 | Abbati Abdullahi Samaila | Tiền vệ | Nigeria |
| 33 | Erik Riška | Thủ môn | Slovakia |
| 34 | Ephraim Eshele | Tiền đạo | Đức |
| 39 | Martin Junas | Thủ môn | Slovakia |
| 91 | Roman Potočný | Tiền đạo | Séc |
| 92 | Michal Hornácek | Thủ môn | Slovakia |