
Damián Bariš
Tiền vệ ·
MFK Skalica
Damián Bariš đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Damián Bariš với MFK Skalica được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies. Dữ liệu ghi nhận anh đến MFK Skalica ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- MFK Skalica
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Damián Bariš: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Damián Bariš thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Slovakia của MFK Skalica. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/12/1994 — năm nay 31 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 9/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- MFK Skalica
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Damián Bariš
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Damián Bariš có tên trong danh sách thi đấu 5 lần cho AS Trenčín. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng AS Trenčín. Riêng AS Trenčín chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Trenčín | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 |
| AS Trenčín | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| MFK Skalica | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Damián Bariš, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài MFK Skalica, CLB hiện tại, hồ sơ của Damián Bariš còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh từ AS Trenčín chuyển tới MFK Skalica theo dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở MFK Skalica ghi anh khoác áo số 27 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh từ AS Trenčín U19 chuyển tới AS Trenčín, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Trenčín. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 13/14 đến 14/15. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về AS Trenčín tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 13/14, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng AS Trenčín, với 3 lần, năm anh bước sang tuổi 19.
Damián Bariš chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Damián Bariš gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AS Trenčín sang AFC Nové Mesto nad Váhom ngày 28/08/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | AS Trenčín U19 | AS Trenčín | Không công bố |
| 28/8/2014 | AS Trenčín | AFC Nové Mesto nad Váhom | Không công bố |
| 30/6/2015 | AFC Nové Mesto nad Váhom | AS Trenčín | Không công bố |
| 1/7/2015 | AS Trenčín | MFK Skalica | Tự do |
| 1/1/2016 | MFK Skalica | FC ViOn Zlaté Moravce | Tự do |
| 1/7/2018 | FC ViOn Zlaté Moravce | FC Zbrojovka Brno | Tự do |
| 21/7/2022 | FC Zbrojovka Brno | FK Železiarne Podbrezová | Tự do |
| 1/7/2023 | FK Železiarne Podbrezová | AS Trenčín | Tự do |
| 1/7/2025 | AS Trenčín | MFK Skalica | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 3/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Damián Bariš mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Damián Bariš
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 02-10 | FC Zbrojovka Brno | 5–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Damián Bariš
- Damián Bariš mang quốc tịch nào?
- Damián Bariš có quốc tịch Slovakia theo hồ sơ.
- Damián Bariš đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- MFK Skalica là CLB hiện tại của Damián Bariš, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Damián Bariš bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Damián Bariš 31 tuổi (sinh ngày 09/12/1994), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 18:19 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.