Rayo Vallecano
Tây Ban Nha
Thứ hạng La Liga
Rayo Vallecano đang xếp thứ 13 trên tổng 20 đội tại La Liga, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Rayo Vallecano
Rayo Vallecano lấy Estadio de Vallecas ở Madrid làm sân nhà. Đây là một đại diện của bóng đá Tây Ban Nha. Estadio de Vallecas được khánh thành năm 1976, sức chứa 14.708 chỗ.
Rayo Vallecano trên bảng xếp hạng La Liga
Bảng xếp hạng La Liga ghi tên Rayo Vallecano ở vị trí thứ 13. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Rayo Vallecano qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Rayo Vallecano hoà Osasuna 1-1 và thắng Espanyol 2-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 14 bàn.
Người ghi bàn nhiều nhất Rayo Vallecano mùa 26/27
Sergio Camello là người ghi nhiều bàn nhất cho Rayo Vallecano mùa 26/27 với 7 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27, tổng cộng 482 phút.
Khác biệt sân bãi của Rayo Vallecano
Rayo Vallecano nhận 4 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Rayo Vallecano hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Rayo Vallecano nằm giữa Espanyol và Getafe. Ngôi đầu của FC Barcelona còn xa 16 điểm.
Rayo Vallecano tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Rayo Vallecano dừng ở 16 sau 7 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 19. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận.
Rayo Vallecano gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Rayo Vallecano làm khách của Getafe trên sân Coliseum Alfonso Pérez lúc 02h00 ngày 20/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Getafe là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Getafe bước vào trận khi đứng thứ 14 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dani Cárdenas | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Andrei Rațiu | Hậu vệ | Romania |
| 3 | Marash Kumbulla | Hậu vệ | Albania |
| 4 | Pedro Díaz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Luiz Felipe | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Pathé Ismaël Ciss | Tiền vệ | Senegal |
| 7 | Isi Palazón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Unai López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Alemão | Tiền đạo | Brazil |
| 9 | Raúl de Tomás | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Randy Nteka | Tiền đạo | Angola |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | Argentina |
| 14 | Giorgi Tsitaishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 15 | Mujaid Sadick | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Adrià Pedrosa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Álvaro García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Jorge de Frutos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Iván Balliu | Hậu vệ | Albania |
| 21 | Fran Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Pelayo Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Óscar Valentín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Florian Lejeune | Hậu vệ | Pháp |
| 25 | Emil Audero | Thủ môn | Indonesia |
| 26 | Marco de las Sias | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Sergio Lozano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Samu Becerra | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Diego Mendez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Adrián Molina | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 31 | Marco Román | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Jozhua Vertrouwd | Hậu vệ | Hà Lan |
| 34 | Ivan Alonso Martin | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 36 | Gnangoro Bouaré | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 36 | Gnangoro Bouare Samake | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 37 | Rayane Belaid | Tiền vệ | Tây Ban Nha |