Ravenna
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Ravenna đang xếp thứ 2 trên tổng 20 đội, với 20 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ravenna trên bảng xếp hạng
Ravenna đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 20 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Ravenna hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Ravenna tới Spezia ở ngôi đầu là 5 điểm. Grosseto bám sát với khoảng cách 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Ravenna
Hai vòng vừa rồi, Ravenna thắng Campobasso FC 3-1 và thua Pianese 1-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần.
Ravenna ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Ravenna đứng thứ 2, trung bình nhận 0,6 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +11. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3.
Thành tích sân nhà và sân khách của Ravenna
Ravenna ghi 11 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Ravenna
Sân nhà của Ravenna, đội bóng Ý, là Stadio Comunale Bruno Benelli. Sức chứa của Stadio Comunale Bruno Benelli là 12.020 chỗ.
Đối thủ kế tiếp của Ravenna
Ngày 18/10/2026, Ravenna tiếp Spezia trên sân Stadio Comunale Bruno Benelli, bóng lăn lúc 19h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Spezia là 5 thắng. Đối thủ này đang đứng đầu với 25 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Ciardi | Thủ môn | |
| 2 | Giulio Donati | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Luca Falbo | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Vinicius | Tiền vệ | Brazil |
| 5 | Matteo Solini | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Carlo Ilari | Tiền vệ | Ý |
| 7 | C. Spini | Tiền đạo | |
| 8 | Daniele Casiraghi | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Simone Rabbi | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Ronaldinho | Tiền vệ | |
| 11 | Edoardo Soleri | Tiền đạo | Ý |
| 12 | T. Stagni | Thủ môn | |
| 14 | Cristiano Bani | Tiền vệ | Ý |
| 16 | Joshua Tenkorang | Tiền vệ | Ý |
| 17 | L. Lonardi | Tiền vệ | |
| 19 | N. Viola | Tiền vệ | Ý |
| 20 | G. Calandrini | Tiền vệ | |
| 21 | A. Esposito | Hậu vệ | |
| 23 | Manuel Fischnaller | Tiền đạo | Ý |
| 24 | Giovanni Zaro | Hậu vệ | Ý |
| 26 | T. Leoni | Tiền vệ | |
| 27 | Matteo Maggio | Tiền đạo | Ý |
| 30 | M. Orellana | Tiền vệ | |
| 32 | R. Raccagni | Tiền vệ | |
| 33 | M. Tesselli | Hậu vệ | |
| 44 | Alessandro Bianconi | Hậu vệ | Ý |
| 77 | L. Da Pozzo | Tiền vệ | |
| 82 | Mattia Rivalta | Tiền vệ | |
| 97 | Edoardo Duca | Tiền vệ | Ý |