Podbeskidzie Bielsko-Biała
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Podbeskidzie Bielsko-Biała đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 8
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Podbeskidzie
Sân nhà của Podbeskidzie, đội bóng Ba Lan, là Stadion Miejski. Người hâm mộ quen gọi đội là POD. Stadion Miejski có 15.292 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Podbeskidzie
Podbeskidzie đang đứng thứ 15 trong số 18 đội. Cụ thể là 1 thắng, 8 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Podbeskidzie
Trận gần nhất, Podbeskidzie thắng Pogoń Siedlce 1-0 trên sân nhà. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Podbeskidzie đang bám đuổi những ai?
Podbeskidzie kém Stal Mielec ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với Pogoń Grod. Mazowiecki là 10 điểm.
Podbeskidzie chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Podbeskidzie thắng 1 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Trong các trận sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 10 bàn.
Podbeskidzie ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Podbeskidzie đang là −1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Podbeskidzie
Lịch thi đấu đưa Podbeskidzie sang làm khách của ŁKS Łódź lúc 19h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). ŁKS Łódź hiện đứng thứ 5 với 15 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của ŁKS Łódź là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Michał Bednarski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Grzegorz Janusz | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Michal Batelt | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Mateusz Ziółkowski | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Daniel Dziwniel | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Dawid Ściuk | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Krzysztof Wiesner | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Paweł Tomczyk | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Piotr Twardosz | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Szymon Goluch | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Kornel Osyra | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Jan Hlavica | Hậu vệ | Séc |
| - | Samuel Nnoshiri | Tiền vệ | Nigeria |
| - | Tomasz Lach | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Giorgi Merebashvili | Tiền vệ | Georgia |
| - | Igor Połomski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Kamil Pazik | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Filip Majdak | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Michał Studnicki | Tiền đạo | Ba Lan |
| 1 | Michał Matys | Thủ môn | Ba Lan |
| 1 | Krystian Wieczorek | Thủ môn | Ba Lan |
| 1 | Konrad Forenc | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Kamil Sochan | Hậu vệ | Ba Lan |
| 3 | Arkadiusz Kasperkiewicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | Marcin Biernat | Hậu vệ | Ba Lan |
| 9 | Marco Siverio Toro | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 9 | Yevgeniy Shikavka | Tiền đạo | Belarus |
| 10 | Daniel Pietraszkiewicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 13 | Jakub Wasztyl | Thủ môn | Ba Lan |
| 14 | Marcin Urynowicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Piotr Szuminski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 17 | Aleksander Iwańczyk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 17 | Jan Majsterek | Hậu vệ | Ba Lan |
| 17 | Dalibor Takáč | Tiền vệ | Slovakia |
| 18 | Bartosz Bieroński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Krzysztof Kolanko | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Krzysztof Twardosz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 22 | Kacper Gach | Hậu vệ | Ba Lan |
| 24 | Maksymilian Sitek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 25 | Richard Nagy | Hậu vệ | Slovakia |
| 26 | Oskar Sewerzyński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 31 | Maksymilian Manikowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 36 | Michał Rakoczy | Tiền vệ | Ba Lan |
| 37 | Oskar Tomczyk | Tiền đạo | Ba Lan |
| 55 | Toki Hirosawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 61 | Kacper Smoliński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 75 | Patryk Czader | Tiền vệ | Ba Lan |
| 79 | Michal Stempniewicz | Tiền đạo | Ba Lan |
| 84 | Bartosz Martosz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 90 | Lucjan Klisiewicz | Tiền đạo | Ba Lan |
| 98 | Wojciech Słomka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 99 | Szymon Brańczyk | Thủ môn | Ba Lan |