PK-35
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Ykkosliiga
PK-35 đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 49 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 7
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +20
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ PK-35
Hàng công PK-35 đứng thứ 3 với 1,6 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
PK-35 xếp hạng ra sao?
Hàng thủ là nền móng đưa PK-35 tới vị trí thứ 2. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 14 thắng, 7 hoà và 5 thua.
Phong độ gần đây của PK-35
Lần ra sân gần đây nhất đưa PK-35 tới kết quả thua Haka 0-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của PK-35
Thành tích hai sân của PK-35 là 5 trận thắng sân nhà so với 9 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 16 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 22 bàn và nhận 5 bàn.
PK-35 là đội bóng nước nào?
PK-35 là một đội bóng Phần Lan. Algeco Areena TN đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của PK-35
PK-35 đang hơn Haka 2 điểm. Phía trên là Kooteepee, cách 9 điểm. Cách biệt với Kooteepee là 9 điểm.
Trận kế tiếp của PK-35
SJK Akatemia là đối thủ kế tiếp của PK-35, trận sân nhà bắt đầu lúc 20h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. SJK Akatemia hiện đứng thứ 10 với 17 điểm. SJK Akatemia có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Ramula | Thủ môn | Phần Lan |
| 2 | Rasmus Sipi | Hậu vệ | Phần Lan |
| 3 | Alexander Forsström | Hậu vệ | Phần Lan |
| 4 | A. Abdi | Tiền vệ | |
| 6 | Juta Nakanishi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 7 | Pedro Diniz | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 8 | Joao Costa | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Irfan Sadik | Tiền đạo | Phần Lan |
| 10 | Otto Salmensuu | Tiền đạo | Phần Lan |
| 12 | Diar Azabani | Thủ môn | Phần Lan |
| 14 | E. Kawakita | Tiền vệ | |
| 15 | Joona Tapani | Tiền vệ | Phần Lan |
| 17 | A. Goshnaw | Tiền đạo | |
| 18 | E. Pitkala | Tiền vệ | |
| 19 | Maximo Tolonen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 21 | K. Rasanen | Hậu vệ | |
| 22 | Liam Lokake | Hậu vệ | Phần Lan |
| 23 | Shunta Uchiyama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 24 | Ngabo Ndaziramiye | Tiền vệ | Phần Lan |
| 25 | A. Kivela | Thủ môn | |
| 27 | Ayuub Ahmed-Nur | Tiền đạo | Phần Lan |
| 34 | Tuukka Andberg | Hậu vệ | Phần Lan |
| 88 | Jasper Pikkuhookana | Tiền vệ | Phần Lan |