
Emu Kawakita
Tiền vệ trung tâm ·
PK-35
Lịch sử chuyển nhượng Emu Kawakita
Giá trị chuyển nhượng của Emu Kawakita được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 52 nghìn EUR khi đang ở PK-35 (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: No team sang Casalarreina CF ngày 29/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2023 | — | No team | Không công bố |
| 29/7/2023 | No team | Casalarreina CF | Không công bố |
| 21/3/2025 | Casalarreina CF | Turun Palloseura | Tự do |
| 1/1/2026 | Turun Palloseura | PK-35 | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Emu Kawakita qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Emu Kawakita trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới PK-35 ở chặng gần nhất. Ngày 01/01/2026, anh từ Turun Palloseura chuyển tới PK-35 dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu cho PK-35. Trong đội hình PK-35, anh mang áo số 14, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/04/2023, khi anh đầu quân cho No team, năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 21/03/2025, anh từ Casalarreina CF chuyển tới Turun Palloseura theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Turun Palloseura. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2025 ở Turun Palloseura tại VĐQG Phần Lan, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2025 tại VĐQG Phần Lan cùng Turun Palloseura, với 2 lần, năm anh bước sang tuổi 25.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Emu Kawakita
Emu Kawakita thuộc biên chế PK-35, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 52 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến PK-35 từ 01/01/2026.
- Câu lạc bộ
- PK-35
- Giải đấu
- VĐQG Phần Lan
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Emu Kawakita: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Emu Kawakita là tiền vệ người Nhật Bản 26 tuổi, hiện khoác áo PK-35. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/9/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 178 cm
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- PK-35
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Emu Kawakita
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Emu Kawakita là 2025 tại Turun Palloseura. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turun Palloseura | 2025 | VĐQG Phần Lan | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Turun Palloseura | — | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PK-35 | 2026 | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Emu Kawakita mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Emu Kawakita
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 21-10 | FF Jaro | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Emu Kawakita
- Emu Kawakita là người nước nào?
- Emu Kawakita có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
- Emu Kawakita đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Emu Kawakita hiện khoác áo PK-35, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Emu Kawakita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Emu Kawakita 26 tuổi (sinh ngày 24/09/2000), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan · Lịch thi đấu PK-35
Cập nhật lần cuối: 00:34 · 22/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.