Real Oviedo
Tây Ban Nha
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
Real Oviedo đang xếp thứ 10 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Real Oviedo: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Real Oviedo góp mặt tại Hạng Hai Tây Ban Nha mùa 2026. Đây là một đại diện của bóng đá Tây Ban Nha. Carlos Tartiere có 30.500 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 2000.
Vị trí của Real Oviedo mùa 2026
Real Oviedo đang đứng thứ 10 trong số 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Thành tích mùa 2026 là 3 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Real Oviedo qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Real Oviedo thua CD Eldense 1-4 và thắng Sporting Gijón 2-0. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Real Oviedo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Real Oviedo bằng điểm Granada và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Eibar là 10 điểm.
Khác biệt sân bãi của Real Oviedo
Thành tích hai sân của Real Oviedo là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,5 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn ở sân nhà.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Real Oviedo
Trên hàng công Real Oviedo, Alberto Reina là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 25% số bàn của toàn đội. Anh ra sân 7 trận mùa 2026, tổng cộng 573 phút.
Số bàn thắng và bàn thua của Real Oviedo
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Real Oviedo mùa 2026. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,3 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 17.
Real Oviedo đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 12/10/2026, Real Oviedo tiếp Eibar trên sân Carlos Tartiere, bóng lăn lúc 23h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Eibar có 5 thắng. Đối thủ này đang đứng đầu với 21 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | José Luis Morales | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 1 | Miguel Narvaez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Aisar Ahmed | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | David Costas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Youness Lachhab | Tiền vệ | Morocco |
| 6 | Daniel Villahermosa | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Ilyas Chaira | Tiền vệ | Morocco |
| 8 | Mikel Goti | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Aritz Aldasoro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Chris Ramos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Alberto Reina | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Jacobo González | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Dani Calvo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Aarón Escandell | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Carlos Fernández | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 15 | Samu Rodríguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Brandon Domingues | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Víctor Mingo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Pablo Sáenz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 21 | David Jiménez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Nacho Vidal | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Carlos Domínguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Alexandru Ișfan | Tiền đạo | Romania |
| 27 | Samu Franganillo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 28 | Lamine Gueye | Tiền đạo | Senegal |
| 28 | Diego Menendez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Marco Esteban | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 32 | Enzo Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Diego Espinosa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Óscar De La Hera | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 34 | Adri Fernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 39 | Estanis Pedrola | Tiền đạo | Tây Ban Nha |