
José Luis Morales
Tiền đạo ·
Real Oviedo
José Luis Morales từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của José Luis Morales được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 315 nghìn EUR khi đang ở Real Oviedo (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AD Parla sang CF Fuenlabrada ngày 01/07/2010, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | — | AD Parla | Không công bố |
| 1/7/2010 | AD Parla | CF Fuenlabrada | Tự do |
| 1/7/2011 | CF Fuenlabrada | Atlético Levante | Tự do |
| 1/7/2013 | Atlético Levante | Levante UD | Không công bố |
| 30/7/2013 | Levante UD | Eibar | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Eibar | Levante UD | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Levante UD | Villarreal | Tự do |
| 5/7/2024 | Villarreal | Levante UD | Tự do |
| 1/7/2026 | Levante UD | No team | Không công bố |
| 4/10/2026 | No team | Real Oviedo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của José Luis Morales, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Real Oviedo, CLB hiện tại, hồ sơ của José Luis Morales còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Real Oviedo, nơi anh đến ngày 04/10/2026 từ No team. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Real Oviedo ghi anh mang áo số 25 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2006, khi anh gia nhập AD Parla, năm anh tròn 19 tuổi. Levante UD đón anh ngày 01/07/2013 từ Atlético Levante. Ở đội này, hồ sơ ghi 82 bàn cùng 49 kiến tạo qua 400 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Eibar tại Hạng Hai Tây Ban Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 26 tuổi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại La Liga ở Levante UD là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 34. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 14/15 tại La Liga ở Levante UD, với 2 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 107 bàn cùng 55 kiến tạo. Tổng cộng anh có 497 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của José Luis Morales
José Luis Morales đã ra sân 1 trận cho Real Oviedo ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 25.
- Câu lạc bộ
- Real Oviedo
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 04/10/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử José Luis Morales
Cao 180 cm, José Luis Morales là tiền đạo người Tây Ban Nha của Real Oviedo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 23/7/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Real Oviedo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê José Luis Morales mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha của José Luis Morales: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,00.
- 1 Trận
- 25 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,00 Điểm trung bình
Sự nghiệp José Luis Morales theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của José Luis Morales trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 252 | 1 | 1 | 6,75 |
| Levante UD | 25/26 | La Liga | 35 | 383 | 1 | 1 | 6,69 |
| Villarreal | 23/24 | La Liga | 38 | 1067 | 7 | 0 | 6,68 |
| Villarreal | 22/23 | La Liga | 30 | 1220 | 7 | 0 | 6,71 |
| Levante UD | 21/22 | La Liga | 35 | 2723 | 13 | 7 | 6,90 |
| Levante UD | 20/21 | La Liga | 38 | 2453 | 13 | 3 | 6,89 |
| Levante UD | 19/20 | La Liga | 38 | 2529 | 4 | 2 | 6,58 |
| Levante UD | 18/19 | La Liga | 37 | 3197 | 12 | 5 | 6,80 |
| Levante UD | 17/18 | La Liga | 35 | 3065 | 10 | 8 | 6,81 |
| Levante UD | 15/16 | La Liga | 38 | 2674 | 7 | 5 | 6,74 |
| Levante UD | 14/15 | La Liga | 37 | 2794 | 2 | 3 | — |
| Villarreal | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 543 | 6 | 3 | 6,93 |
| Eibar | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levante UD | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 42 | 3090 | 4 | 4 | 6,56 |
| Levante UD | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 42 | 2690 | 11 | 4 | 6,80 |
| Levante UD | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levante UD | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levante UD | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 218 | 2 | 2 | 7,03 |
| Levante UD | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,20 |
| Levante UD | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 256 | 0 | 1 | 7,00 |
| Levante UD | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 440 | 1 | 2 | 6,97 |
| Levante UD | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 64 | 0 | 1 | 7,40 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 202 | 2 | 2 | 7,77 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 150 | 2 | 0 | 7,40 |
| Levante UD | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 22 | 1 | 0 | 7,20 |
| Levante UD | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 266 | 1 | 1 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của José Luis Morales
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-10 | Eibar | 3–1 | 25 | 0/0 | 6,0 |
Câu hỏi thường gặp về José Luis Morales
- José Luis Morales hiện thuộc biên chế CLB nào?
- José Luis Morales hiện khoác áo Real Oviedo, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- José Luis Morales bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- José Luis Morales 39 tuổi (sinh ngày 23/07/1987), cao 180 cm.
- José Luis Morales ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, José Luis Morales ghi 0 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Real Oviedo
Cập nhật lần cuối: 06:24 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.