Ostiamare
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Ostiamare đang xếp thứ 13 trên tổng 20 đội, với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Ostia Mare
Ostia Mare đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Thành tích mùa 18/19 của Ostia Mare
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Ostia Mare đi lên. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Đội có 2 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Ostia Mare ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Ostia Mare dừng ở 10 sau 9 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số −1.
Ostia Mare trên sân nhà so với sân khách
Ostia Mare nhận 4 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,4 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn trên sân nhà.
Ostia Mare đang bám đuổi những ai?
Ostia Mare và Atalanta II đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Spezia còn xa 16 điểm. Pescara đang hơn đội 2 điểm.
Hồ sơ đội bóng Ostia Mare
Ostia Mare lấy Stadio Anco Marzio ở Lido di Ostia làm sân nhà. Stadio Anco Marzio đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Lịch thi đấu sắp tới của Ostia Mare
Pescara là đối thủ kế tiếp của Ostia Mare, trận sân khách bắt đầu lúc 22h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Adriatico-Giovanni Cornacchia. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 11 điểm. Pescara có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Filippo Lapo Vertua | Thủ môn | Ý |
| 3 | Marco Orfano | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Danilo Piroli | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Pietro Giordani | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Davide Buono | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Danilo Greco | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Riccardo Tonin | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Ismaila Badje | Tiền đạo | Gambia |
| 11 | Vittorio Parigini | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Alessio Fabiani | Thủ môn | Ý |
| 13 | Riccardo Brosco | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Francesco Galastri | Tiền vệ | Ý |
| 16 | Matteo Gerbaudo | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Ibrahima Papa Wade | Tiền đạo | Ý |
| 17 | Filippo D'Andrea | Tiền đạo | Ý |
| 18 | Nicolò Felici | Tiền vệ | Ý |
| 19 | Matteo Menichelli | Tiền đạo | Ý |
| 22 | Alessandro Morlupo | Thủ môn | Ý |
| 23 | Marco Spinosa | Tiền vệ | Ý |
| 24 | Emanuele Tesauro | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Matteo Vagnoni | Hậu vệ | Ý |
| 30 | Godfred Donsah | Tiền vệ | Ghana |
| 30 | Flavio Moi | Hậu vệ | Ý |
| 32 | Federico Casolari | Tiền vệ | Ý |
| 36 | Anej Korosa | Hậu vệ | Slovenia |
| 66 | Antonio Castaldo | Hậu vệ | Ý |
| 71 | Filippo Carbone | Tiền vệ | Ý |
| 77 | Frederik Tosku | Tiền vệ | Albania |
| 78 | Flavio Ferrari | Tiền đạo | Ý |