Olympique Lyonnais II
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng K
Olympique Lyonnais II đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 38 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Olympique Lyonnais II
Hai vòng vừa rồi, Olympique Lyonnais II thua Bourgoin-Jallieu 1-3 và thua Lyon Duchere 2-4. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Olympique Lyonnais II đang đứng thứ mấy?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Olympique Lyonnais II. Cụ thể là 7 thắng, 8 hoà và 11 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Olympique Lyonnais II
Olympique Lyonnais II đang hơn ASPTT Dijon 6 điểm. Gallia Lucciana đang hơn đội 3 điểm. Đội đầu bảng Lyon Duchere đang hơn 23 điểm.
Olympique Lyonnais II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Olympique Lyonnais II thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Sân nhà đội ghi 20 bàn và nhận 21 bàn. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 29 bàn.
Hồ sơ đội bóng Olympique Lyonnais II
Olympique Lyonnais II là một đội bóng Pháp. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LYO. Sức chứa của Terrain d'honneur Gérard Houllier là 3.000 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Olympique Lyonnais II
Số bàn thua của Olympique Lyonnais II dừng ở 50 sau 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Celestino Iala | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| - | Matéo Pereira | Thủ môn | Pháp |
| - | Yannis Lagha | Tiền đạo | Pháp |
| - | Prince Mbatshi Mukuba | Hậu vệ | Pháp |
| - | Ali Alamine Ali | Hậu vệ | Pháp |
| - | Fallou Fall | Tiền vệ | Senegal |
| - | Pierre Dorival | Tiền vệ | Senegal |
| - | Thiema Gueye | Tiền đạo | Pháp |
| - | Ibrahima Fall | Tiền đạo | Senegal |
| - | Yvann Konan | Thủ môn | Bờ Biển Ngà |
| - | Lilian Coponat | Hậu vệ | Pháp |
| - | Romain Perret | Tiền đạo | Pháp |
| - | Yann LLahona | Thủ môn | Pháp |
| - | Steeve Kango | Hậu vệ | Pháp |
| - | Kelyan Yahia | Tiền vệ | Pháp |
| - | Erawan Garnier | Tiền đạo | Thái Lan |
| - | Mark Hérinirainy | Hậu vệ | Pháp |
| - | Imdad Charifou | Hậu vệ | Pháp |
| - | Daryll Benlahlou | Tiền đạo | Pháp |
| - | Axel Barreau | Thủ môn | Pháp |
| 1 | Rémy Descamps | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Saël Kumbedi | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Sinaly Diomandé | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 7 | Florent Da Silva | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Sekou Lega | Tiền đạo | Pháp |
| 12 | Enzo Molébé | Tiền đạo | Pháp |
| 23 | Justin Bengui João | Thủ môn | Pháp |
| 23 | Mehdi Yousfi | Hậu vệ | Pháp |
| 27 | Yacine Chaib | Hậu vệ | Pháp |
| 27 | Pape Fuhrer | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 31 | Irvyn Lomami | Hậu vệ | Pháp |
| 32 | Alejandro Gomes Rodriguez | Tiền đạo | Anh |
| 33 | Chaïm El Djebali | Tiền vệ | Tunisia |
| 33 | Matthias Da Silva | Thủ môn | Pháp |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ | Pháp |
| 36 | Joss Marques | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 39 | Mathys de Carvalho | Tiền vệ | Pháp |
| 41 | Téo Barišić | Hậu vệ | Croatia |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ | Pháp |
| 50 | Lassine Diarra | Thủ môn | Mali |
| 58 | Samuel Bossiwa | Tiền đạo | Pháp |
| 82 | Francis Gomez | Tiền vệ | Gambia |