
Mahamadou Diawara
Mahamadou Diawara chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mahamadou Diawara gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Antwerp trở lại Lyon sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Lyon | RED Star FC 93 | Không công bố |
| 29/6/2026 | Antwerp | Lyon | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2025 | Lyon | Antwerp | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Le Havre | Lyon | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Le Havre | Lyon | Không công bố |
| 17/1/2025 | Lyon | Le Havre | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mahamadou Diawara: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mahamadou Diawara là ngày 17/01/2025, khi anh được Lyon cho Le Havre mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại RED Star FC 93 bắt đầu ngày 31/08/2026, khi anh đến từ Lyon. Trong mùa 2026 tại Ligue 2, anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình RED Star FC 93, anh khoác áo số 14.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mahamadou Diawara
Ở tuổi 21, Mahamadou Diawara là cầu thủ trong danh sách đăng ký của RED Star FC 93. Ngày chuyển đến RED Star FC 93 trong hồ sơ là 31/08/2026.
- Câu lạc bộ
- RED Star FC 93
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 31/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Mahamadou Diawara
Mahamadou Diawara là 21 tuổi đang chơi cho RED Star FC 93. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 187 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 17/2/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- RED Star FC 93
Chỉ số mùa 2026 của Mahamadou Diawara
2 trận mùa 2026 tại Ligue 2 mang về cho Mahamadou Diawara 0 bàn sau 53 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLigue 2 | RED Star FC 93 | 2 | 53 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 5,88 |
| 2025Jupiler Pro League | Antwerp | 8 | 401 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 2024Ligue 1 | Le Havre | 15 | 588 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mahamadou Diawara theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| RED Star FC 93 | 2026 | 2 | 53 | 0 | 0 |
| Antwerp | 2025 | 8 | 401 | 0 | 0 |
| Le Havre | 2024 | 15 | 588 | — | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mahamadou Diawara
- Thành tích ghi bàn của Mahamadou Diawara mùa 2026 ra sao?
- Mahamadou Diawara ra sân 2 trận mùa 2026 tại Ligue 2 và ghi 0 bàn.
- Mahamadou Diawara đang khoác áo đội bóng nào?
- Mahamadou Diawara hiện khoác áo RED Star FC 93, mang áo số 14.
- Mahamadou Diawara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mahamadou Diawara 21 tuổi (sinh ngày 17/02/2005), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.