Nacional AM
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Amazonense: Second stage
Nacional AM đang xếp thứ 2 trên tổng 8 đội, với 4 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nacional AM xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 2 đưa Nacional AM vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 2 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận.
Nacional AM đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Nacional AM nằm giữa Manauara và Sao Raimundo.
Kết quả các trận gần nhất của Nacional AM
Nacional AM khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà CSA 0-0, thắng CSA 3-1 và thua ABC 0-1. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 6 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Khác biệt sân bãi của Nacional AM
Thành tích hai sân của Nacional AM là 5 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 8 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 8 bàn.
Hồ sơ đội bóng Nacional AM
Nacional AM lấy Estádio Ismael Benigno ở Manaus, Amazonas làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là NAC. Sức chứa của Estádio Ismael Benigno là 16.000 chỗ.
Nacional AM ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Nacional AM đang là +6.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Luan | Hậu vệ | |
| 1 | Caio Alan | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Joao Barbieri | Hậu vệ | |
| 3 | Fredson | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Rodrigo | Tiền vệ | Brazil |
| 5 | Icaro Alves | Tiền vệ | |
| 6 | Wendel | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Mateus Müller | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Giva | Tiền đạo | Brazil |
| 7 | Vitinho | Tiền đạo | |
| 8 | Erick Varao | Tiền vệ | |
| 9 | Caio Mancha | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Kaio Wilker | Tiền vệ | |
| 11 | Renanzinho | Tiền đạo | |
| 12 | Igor Rayan | Thủ môn | |
| 13 | Michel | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Adenilson | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Caio Callyman | Hậu vệ | |
| 16 | Thiago Oliveira | Hậu vệ | Brazil |
| 17 | Miliano | Hậu vệ | Brazil |
| 18 | Cocote | Tiền đạo | |
| 18 | Anderson Alagoano | Hậu vệ | |
| 19 | Hernane | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Ryan Luka | Tiền đạo | Brazil |
| 21 | Rafa Marcos | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Lucas Rhuan | Thủ môn | |
| 25 | Kevin Mercado | Tiền đạo | Ecuador |
| 26 | Mardley | Tiền vệ | |
| 30 | Anderson Salles | Hậu vệ | |
| 55 | Philippe Guimaraes | Tiền vệ | |
| 99 | Sassa | Tiền đạo |