Modena
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie B
Modena đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Modena mùa 18/19
Modena đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 13 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Khoảng cách của Modena với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Modena nằm giữa Mantova và Sudtirol. Đội đầu bảng Palermo đang hơn 3 điểm.
Modena qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Modena: thắng Hellas Verona 3-2, thắng Empoli 2-1 và hoà Sudtirol 1-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Hồ sơ đội bóng Modena
Modena lấy Stadio Alberto Braglia ở Modena làm sân nhà. Stadio Alberto Braglia có 21.151 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MOD.
Modena ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Modena ghi 1,8 bàn và nhận 1,0 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Đội đang có hiệu số +5.
Modena mạnh hơn ở sân nào?
Modena nhận 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 2 bàn.
Modena đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Carrarese là đối thủ kế tiếp của Modena, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio dei Marmi. Đối thủ này đang đứng thứ 17 với 4 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Carrarese là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Leandro Chichizola | Thủ môn | Argentina |
| 5 | Alessandro Sersanti | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Steven Nador | Hậu vệ | Togo |
| 7 | Francesco Zampano | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Simone Santoro | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Daniele Montevago | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Giuseppe Caso | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo | Ý |
| 12 | Andrea Maran | Thủ môn | Ý |
| 14 | Tito Fabbri | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Martino Odero | Tiền vệ | Ý |
| 16 | Gastón Brugman | Tiền vệ | Uruguay |
| 17 | Kleis Bozhanaj | Tiền vệ | Albania |
| 18 | Joris Manquant | Tiền đạo | Pháp |
| 20 | Bryant Nieling | Hậu vệ | Hà Lan |
| 22 | Leonardo Consiglio | Thủ môn | Ý |
| 23 | Francesco Folino | Hậu vệ | Ý |
| 25 | Abdullah Laidani | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 26 | Antonio Imputato | Tiền vệ | Ý |
| 27 | Paulo Azzi | Tiền vệ | Brazil |
| 28 | Davide Adorni | Hậu vệ | Ý |
| 29 | Luca Bacchin | Tiền đạo | Ý |
| 32 | Wisdom Acquah | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Stênio Zanetti | Tiền vệ | Brazil |
| 34 | Diego Ronco | Hậu vệ | Ý |
| 37 | Treasure Egharevba | Tiền vệ | Ý |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ | Ý |
| 70 | Giuseppe Ambrosino | Tiền đạo | Ý |
| 72 | Giacomo Olzer | Tiền đạo | Ý |
| 73 | Pietro Arnaboldi | Tiền vệ | Ý |
| 77 | Daniel Tonoli | Hậu vệ | Ý |