Millwall
Anh
Thứ hạng Hạng Nhất Anh
Millwall đang xếp thứ 8 trên tổng 24 đội tại Hạng Nhất Anh, với 14 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Millwall là đội bóng nước nào?
The Den, sân nhà của Millwall, chứa được 20.146 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1993. Đội thuộc làng bóng đá Anh.
Thành tích mùa 26/27 của Millwall
Millwall giữ vị trí thứ 8 mùa 26/27. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm.
Mạch trận hiện thời của Millwall
Lần ra sân gần đây nhất đưa Millwall tới kết quả thắng Preston North End 1-0. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Millwall
Trên bảng xếp hạng, Millwall nằm giữa Birmingham City và West Bromwich Albion. Đội đầu bảng Swansea City đang hơn 6 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm tranh vé play-off.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Millwall?
Millwall đang trông nhiều vào Lyndon Dykes, người đã ghi 4 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Anh ra sân 9 trận mùa 26/27, tổng cộng 552 phút.
Thành tích sân nhà và sân khách của Millwall
Millwall ghi 9 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,4 bàn khi làm khách.
Hàng công và hàng thủ Millwall
Hàng thủ Millwall đứng thứ 19 tại Hạng Nhất Anh, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 19. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận.
Millwall đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Millwall về sân nhà tiếp Swansea City trên sân The Den lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng đầu với 20 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Swansea City là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Massimo Luongo | Tiền vệ | Úc |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Tristan Crama | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Jake Cooper | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Caleb Taylor | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Tairyk Arconte | Tiền đạo | Guadeloupe |
| 8 | Mathis Servais | Tiền vệ | Bỉ |
| 9 | Mihailo Ivanović | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Camiel Neghli | Tiền vệ | Algeria |
| 11 | Romain Esse | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Elkan Baggott | Hậu vệ | Indonesia |
| 13 | Lyndon Dykes | Tiền đạo | Scotland |
| 14 | Jenson Metcalfe | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | New Zealand |
| 16 | Daniel Kelly | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ | Ireland |
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ | Anh |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo | Anh |
| 22 | Kyrell Lisbie | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Danny Batth | Hậu vệ | Anh |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ | Bỉ |
| 25 | Luke Cundle | Tiền vệ | Anh |
| 26 | Benicio Boaitey | Tiền vệ | Anh |
| 29 | Zak Lovelace | Tiền đạo | Anh |
| 34 | Filip Marschall | Thủ môn | Anh |
| 35 | Yanis Issoufou | Tiền vệ | Pháp |
| 37 | George Beaumont | Hậu vệ | Anh |
| 41 | George Evans | Thủ môn | Anh |
| 43 | Joel Coleman | Thủ môn | Anh |
| 44 | Alfie Massey | Tiền vệ | Anh |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ | Anh |
| 48 | Archie Kirby | Tiền vệ | Anh |
| 49 | Derek Mazou-Sacko | Tiền vệ | Pháp |
| 51 | Sacha Tsugita Vieira | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 51 | Sacha Viera | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 55 | Tristan Parkes | Hậu vệ | Anh |
| 57 | Regan Anderson | Tiền vệ | Anh |
| 57 | Regan Anderson | Tiền đạo | Anh |