Indy Eleven
Mỹ
Thứ hạng USL Championship
Indy Eleven đang xếp thứ 20 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 34 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 7
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Indy Eleven
Trận gần nhất, Indy Eleven thua FC Tampa Bay Rowdies 1-3 trên sân nhà. Mạch không thắng hiện kéo dài 5 trận. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Vị trí của Indy Eleven mùa 2026
Indy Eleven trải qua mạch không thắng 5 trận và rơi xuống thứ 20. Thành tích mùa 2026 là 9 thắng, 7 hoà và 12 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Indy Eleven hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Indy Eleven nằm giữa Oakland Roots SC và Loudoun United FC. Ngôi đầu của FC Tampa Bay Rowdies còn xa 21 điểm.
Indy Eleven trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Indy Eleven 8 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Người ghi bàn nhiều nhất Indy Eleven mùa 2026
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Indy Eleven là Bruno Rendón với 10 pha lập công. Anh ra sân 26 trận mùa 2026, tổng cộng 2.151 phút. Một mình anh đóng góp khoảng 29% số bàn đội ghi được.
Hồ sơ đội bóng Indy Eleven
Indy Eleven góp mặt tại USL Championship mùa 2026. Đội thuộc làng bóng đá Mỹ.
Sức mạnh ghi bàn của Indy Eleven
Số bàn thua của Indy Eleven dừng ở 36 sau 28 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 13 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Indy Eleven
Trận kế tiếp tại USL Championship, Indy Eleven làm khách của Louisville City FC trên sân Lynn Family Stadium lúc 06h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Louisville City FC bước vào trận khi đứng thứ 11 với 40 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Louisville City FC là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Eric Dick | Thủ môn | Mỹ |
| 2 | Hayden White | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Patrick Hogan | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Anthony Herbert | Hậu vệ | Trinidad và Tobago |
| 5 | Josh O'Brien | Tiền vệ | Ireland |
| 6 | Cam Lindley | Tiền vệ | Mỹ |
| 8 | Jack Blake | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Charlie Sharp | Tiền đạo | Mỹ |
| 13 | Joe Hafferty | Hậu vệ | Mỹ |
| 14 | Aodhan Quinn | Hậu vệ | Mỹ |
| 15 | Malik Henry-Scott | Tiền đạo | Mỹ |
| 19 | Edward Kizza | Tiền đạo | Uganda |
| 20 | Dylan Sing | Tiền đạo | Mỹ |
| 21 | Makel Rasheed | Hậu vệ | Mỹ |
| 22 | Mohamed Omar | Tiền vệ | Somalia |
| 23 | Reice Charles-Cook | Thủ môn | Grenada |
| 27 | Bruno Rendón | Tiền vệ | Cuba |
| 29 | Alejandro Mitrano | Hậu vệ | Venezuela |
| 36 | Nabilai Absolom Kibunguchy | Hậu vệ | Kenya |
| 37 | Paco Craig | Hậu vệ | Anh |
| 39 | Hesron Barry | Hậu vệ | Mỹ |
| 44 | Ryan Hunsucker | Thủ môn | Mỹ |
| 70 | Tyler Lowden | Tiền đạo | Mỹ |
| 90 | Loïc Mesanvi | Tiền vệ | Togo |