HaPK Edustus
Phần Lan
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Juuso Anttila | Hậu vệ | Phần Lan |
| - | Miika Kolsi | Hậu vệ | Phần Lan |
| - | Juuso Laitinen | Hậu vệ | Phần Lan |
| - | Kimi Kolsi | Tiền vệ | Phần Lan |
| - | Jimi Lassila | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Tomi Kopra | Thủ môn | Phần Lan |
| - | Nico Pietiläinen | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Joonatan Lassila | Hậu vệ | Phần Lan |
| - | Riku Päivähonka | Tiền vệ | Phần Lan |
| - | Joona Pasi | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Eelis Silvo | Hậu vệ | Phần Lan |
| - | Kristian Varis | Thủ môn | Phần Lan |
| - | Toni Kilpeläinen | Tiền vệ | Phần Lan |
| - | Olli Kokkonen | Tiền vệ | Phần Lan |
| - | Tino Kasurinen | Tiền vệ | Phần Lan |
| - | Joakim Anttila | Tiền vệ | Phần Lan |
| - | Erjanko Joosua | Hậu vệ | Phần Lan |
| - | Leo Lammassaari | Hậu vệ | Phần Lan |
| - | Alex Hjelm | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Huugo Kauhanen | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Armin Bajrovic | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Julius Anttila | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Aapeli Saarelainen | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Jaro Saikkonen | Tiền đạo | Phần Lan |
| - | Jimi Pulli | Thủ môn | Phần Lan |
| - | Ebrahim Al-Yazidi | Tiền vệ | Phần Lan |
| - | Niilo Paakala | Tiền vệ | Phần Lan |
| - | Ruslan Haapalainen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 2 | Urho Huhtamäki | Hậu vệ | Phần Lan |
| 11 | E. Banza | Tiền đạo | Phần Lan |
| 16 | Madou Diakité | Thủ môn | Mali |
| 24 | Thomas Saarinen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 27 | Arttu Tulehmo | Tiền vệ | Phần Lan |
| 29 | Aapo Ruohio | Tiền đạo | Phần Lan |
| 30 | Luka Puhakainen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 34 | Albin Linnér | Hậu vệ | Thuỵ Điển |