Foggia
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Foggia đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Foggia
Foggia lấy Stadio Comunale Pino Zaccheria ở Foggia làm sân nhà. Stadio Comunale Pino Zaccheria có 25.085 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FOG.
Foggia đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Foggia ở vị trí thứ 12. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Foggia thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Foggia thua Potenza 1-3 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Khoảng cách của Foggia với nhóm trên và nhóm dưới
Foggia bằng điểm Cavese và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Potenza là 11 điểm.
Foggia mạnh hơn ở sân nào?
Foggia nhận 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn.
Hàng công và hàng thủ Foggia
Foggia ghi 9 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1.
Foggia gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Foggia làm khách của Giugliano lúc 01h30 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 18 với 7 điểm. Giugliano có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Gianmarco Todisco | Hậu vệ | Ý |
| 3 | M. Seck | Hậu vệ | |
| 4 | Andrea Gallo | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Davide Di Pasquale | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Enrico Oviszach | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ | Senegal |
| 10 | Ferdinando Del Sole | Tiền đạo | Ý |
| 11 | F. Petito | Tiền đạo | |
| 12 | Davide Marfella | Thủ môn | Ý |
| 14 | Federico Zuccon | Tiền vệ | Ý |
| 16 | Hamza Haoudi | Tiền đạo | Ý |
| 17 | Giuseppe Panico | Tiền đạo | Ý |
| 18 | Pierluca Luciani | Tiền đạo | Ý |
| 19 | M. Rinaldo | Hậu vệ | |
| 20 | Milán Demeter | Hậu vệ | Hungary |
| 21 | Filippo Berra | Hậu vệ | Ý |
| 22 | Gianluca Saro | Thủ môn | Ý |
| 27 | Michele Bigonzoni | Tiền đạo | |
| 28 | I. Toure | Tiền đạo | |
| 29 | Yanis Merdji | Tiền đạo | Pháp |
| 32 | Andrea Smeraldi | Tiền đạo | |
| 33 | Timurs Azarovs | Hậu vệ | |
| 37 | Valdes Ngana | Tiền vệ | Ý |
| 51 | C. Parisy | Hậu vệ | |
| 56 | E. Chiara | Tiền vệ | |
| 80 | A. Testa | Thủ môn | |
| 91 | Mario Ravasio | Tiền đạo | Ý |