Caldas SC
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha Bảng B
Caldas SC đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Caldas SC trên bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha
Sau 6 vòng, Caldas SC mới gom được 7 điểm. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Caldas SC
Khoảng cách từ Caldas SC tới C.F. Os Belenenses ở ngôi đầu là 9 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm đua trụ hạng.
Caldas SC thi đấu thế nào gần đây?
Caldas SC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Atletico CP 1-4, thắng GD Vitória Sernache 2-0 và thắng UD Santarém 1-0. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 11 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Thành tích sân nhà và sân khách của Caldas SC
Caldas SC ghi 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,7 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Caldas SC
3 bàn của Gonçalo Chaves đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Caldas SC. Một mình anh đóng góp khoảng 50% số bàn đội ghi được. Anh có 5 lần ra sân mùa 2026.
Caldas SC tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Caldas SC ghi 1,0 bàn và nhận 1,5 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Hồ sơ đội bóng Caldas SC
Caldas SC góp mặt tại Hạng Ba Bồ Đào Nha mùa 2026. Đội thường được gọi ngắn là Caldas. Đội bóng này đến từ Bồ Đào Nha.
Caldas SC đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, Caldas SC tiếp CD Mafra lúc 21h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 4 ở bảng B với 8 điểm. CD Mafra có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Filipe Gabriel | Tiền vệ | |
| - | Diogo Izata | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Duarte Almedia | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 1 | Wilson Soares | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 3 | Fernando Loureiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | Filipe Ferreira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Pepo Santos | Tiền vệ | Mozambique |
| 5 | Miguel Rodeia | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Rodrigo Correia | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Matheus Palmério | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Ricardo Alexandre | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 8 | Diogo Clemente | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Gonçalo Chaves | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 12 | Duarte Almeida | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 15 | Guilherme Lopes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 16 | Miguel Costa | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | João Vieira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 17 | Gonçalo Barreiras | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 21 | Dani Fernandes | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 25 | Luis Farinha | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 25 | Renato Alexandre | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 31 | Guilherme Miguel Beirao Pio | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 33 | João Tarzan | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 44 | Isaac Monteiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 50 | Edson Mucuana | Tiền đạo | Mozambique |
| 50 | Bi Djei | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 56 | Caio Amaral | Hậu vệ | Brazil |
| 70 | Diogo Nascimento | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 94 | Filipe Oliveira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 96 | Mateus Magalhaes | ||
| 96 | Tiago Serrazina | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |