Amarante FC
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha
Amarante FC đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, với 5 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Amarante FC đứng thứ mấy tại Hạng Hai Bồ Đào Nha?
Cuộc chiến trụ hạng tại Hạng Hai Bồ Đào Nha đang có Amarante FC, đội đứng thứ 16. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm.
Amarante FC đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Amarante FC nằm giữa Torreense và Chaves. Cách biệt với Lusitânia Lourosa là 12 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off trụ hạng.
Kết quả các trận gần nhất của Amarante FC
Lần ra sân gần đây nhất đưa Amarante FC tới kết quả thua Portimonense SAD 1-2. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Amarante FC
Amarante FC ghi 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách.
Amarante FC trông vào ai trên hàng công?
Amarante FC đang trông nhiều vào Simao Silva, người đã ghi 2 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 33% số bàn đội ghi được.
Hồ sơ đội bóng Amarante FC
Amarante FC là đội bóng Bồ Đào Nha, mùa 2026 thi đấu tại Hạng Hai Bồ Đào Nha. Đội thường được gọi ngắn là Amarante.
Sức mạnh ghi bàn của Amarante FC
Hàng thủ Amarante FC đứng thứ 13 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Trận kế tiếp của Amarante FC
Lịch thi đấu đưa Amarante FC sang làm khách của Torreense trên sân Estádio Manuel Marques lúc 18h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Torreense là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rodrigo Carvalho | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 1 | Rafael Flores | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 2 | Gonçalo Cunha | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 3 | Feliciano Mendes | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 4 | João Filipe | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | João Ricardo | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 6 | Rodrigo Guedes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Leandro Ferreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 8 | Hélder Pedro | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 8 | Jose Campelo Doria | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Cardoso | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Edgar Melvin Costa | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | Alemão | Hậu vệ | Brazil |
| 12 | Oluwatimilehin Adeniyi | Hậu vệ | Nigeria |
| 14 | Arome | Tiền đạo | Nigeria |
| 15 | Rodrigo Beirao | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | Rúben Silva | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Luís Machado | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Kenneth Ikugar | Tiền đạo | Nigeria |
| 25 | Mica | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 26 | Faissal Zangre | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 28 | Diogo Pereira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 30 | Tiago Joao Carvalho Antunes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 36 | Ian Custódio | Hậu vệ | Brazil |
| 42 | Emmanuel Iroanya | Hậu vệ | Nigeria |
| 51 | Diogo Fernandes | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 64 | Antero Diogo da Silva Ferreira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 65 | Didi | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 65 | Rúben Pinto | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 78 | Simao Silva | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 85 | Nito | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 87 | Leandro Nogueira Ferreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 88 | Ruben Alves | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 91 | Rudi Almeida | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |