
Diogo Fernandes
Thủ môn ·
Amarante FC
Câu chuyện sự nghiệp Diogo Fernandes
Chặng hiện tại bắt đầu ngày 28/08/2026, khi anh từ FC Porto B chuyển tới Amarante FC. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Amarante FC. Hồ sơ hiện tại ở Amarante FC ghi anh mang áo số 51 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2022 ở FC Porto B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2023, khi anh chuyển từ FC Porto U19 sang FC Porto B, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở FC Porto B được ghi bằng 76 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2022 đến mùa 2025. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 78 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2025 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng FC Porto B, với 27 lần, năm anh bước sang tuổi 20.
Tiểu sử Diogo Fernandes
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 17/2/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 51
- CLB hiện tại
- Amarante FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Diogo Fernandes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Amarante FC
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 51
- Gia nhập
- 28/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Diogo Fernandes mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Diogo Fernandes
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 10-10 | Portimonense SAD | 1–2 | Không vào sân |
| 13-09 | União de Leiria | 2–2 | Không vào sân |
| 06-09 | Leixões SC | 3–1 | Không vào sân |
Sự nghiệp Diogo Fernandes theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto B | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 24 | 720 | 0 | 0 | 6,75 |
| FC Porto B | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 24 | 900 | 0 | 0 | 6,49 |
| FC Porto B | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 27 | 720 | 0 | 0 | 7,04 |
| Amarante FC | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Diogo Fernandes
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2026 | FC Porto B | Amarante FC | Không công bố |
| 1/7/2023 | FC Porto U19 | FC Porto B | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Amarante FC
Cập nhật lần cuối: 03:09 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.