FC Alverca
Bồ Đào Nha
Thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha
FC Alverca đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bồ Đào Nha, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Alverca đứng thứ mấy tại VĐQG Bồ Đào Nha?
Cuộc chiến trụ hạng tại VĐQG Bồ Đào Nha đang có FC Alverca, đội đứng thứ 10. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Alverca
FC Alverca và CS Marítimo đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Vị trí hiện tại thuộc nhóm play-off trụ hạng. CF Estrela Amadora đang hơn đội 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của FC Alverca
Gần đây FC Alverca thắng Rio Ave 1-0 trên sân nhà và thắng CD Nacional 3-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
FC Alverca mạnh hơn ở sân nào?
FC Alverca nhận 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 6 bàn.
FC Alverca trông vào ai trên hàng công?
Trên hàng công FC Alverca, Dawda Camara là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Trung bình anh có ít nhất một bàn mỗi trận ra sân. Anh có 3 lần ra sân mùa 26/27.
FC Alverca là đội bóng nước nào?
FC Alverca là một đội bóng Bồ Đào Nha. Đội thường được gọi ngắn là Alverca. Complexo Desportivo FC Alverca có 6.900 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ FC Alverca
Hàng công FC Alverca đứng thứ 8 tại VĐQG Bồ Đào Nha với 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Alverca
Lịch thi đấu đưa FC Alverca sang làm khách của Famalicão trên sân Estádio Municipal de Famalicão lúc 02h15 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Famalicão có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lucca Giuntini | Tiền vệ | Ý |
| - | Gabriel da Silva Sinfronio | Tiền đạo | Brazil |
| 2 | Nabil Touaizi | Tiền vệ | Morocco |
| 3 | Julián Jose Martinez | Hậu vệ | Honduras |
| 4 | Yaya Bojang | Hậu vệ | Gambia |
| 6 | Davy Gui | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 7 | André Vidigal | Tiền vệ | Angola |
| 8 | Vasco Moreira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Vivaldo | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Chiquinho | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | Cédric Nuozzi | Tiền đạo | Bỉ |
| 12 | Isaac James | Tiền vệ | Nigeria |
| 14 | Steven Baseya | Hậu vệ | Pháp |
| 15 | Ikker dos Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 17 | Samy Jr Merheg | Tiền đạo | Liban |
| 18 | Gabriel Carioca | Tiền đạo | Brazil |
| 18 | Zakaria Kassary | Tiền vệ | Morocco |
| 19 | Dawda Camara | Tiền đạo | Mauritania |
| 20 | Diogo Spencer | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | Sergi Gómez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ | Ghana |
| 22 | Figueiredo | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Noah Raveyre | Thủ môn | Pháp |
| 23 | André Paulo | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 24 | Mofe Jemide | Hậu vệ | Anh |
| 24 | Tiago Octavio | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 25 | Ian Luccas | Tiền vệ | Brazil |
| 26 | Matheus França | Tiền đạo | Brazil |
| 26 | Mateus Oliveira | Thủ môn | Brazil |
| 27 | Toni Tamarit | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Matheus Mendes | Thủ môn | Brazil |
| 33 | Bastien Meupiyou | Hậu vệ | Pháp |
| 35 | Rayan Lucas | Tiền vệ | Brazil |
| 55 | Francisco Chissumba | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 77 | Óscar Torrellas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 91 | Jhonatan | Thủ môn | Brazil |
| 93 | Zé Rafael | Tiền vệ | Brazil |