Al Bukayriyah
Ả Rập Xê Út
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Al Bukayriyah đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 2 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Al Bukayriyah qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Al Bukayriyah thua Al Taee 1-3 trên sân khách. Mạch thua hiện kéo dài 4 trận. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Al Bukayriyah trên bảng xếp hạng
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Al Bukayriyah. Thành tích mùa 18/19 là 2 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,3 điểm mỗi trận.
Al Bukayriyah hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Al Bukayriyah và Al Jeel đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Al Jandal đang hơn đội 3 điểm. Cách biệt với Al Ula là 16 điểm.
Giới thiệu Al Bukayriyah
Al-Bukiryah Club Stadium, sân nhà của Al Bukayriyah, chứa được 3.000 chỗ ngồi.
Al Bukayriyah tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Al Bukayriyah đứng thứ 17, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah sẽ tiếp Al Zulfi vào lúc 22h15 ngày 13/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Al Zulfi có 1 thắng, 4 hoà trong năm trận gần nhất. Al Zulfi bước vào trận khi đứng thứ 2 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | S. Hawsawi | Tiền đạo | |
| 3 | Hatan Ahmed | Hậu vệ | |
| 4 | B. Baajaj | Hậu vệ | |
| 7 | M. Al Mahmoudi | Tiền vệ | |
| 8 | Hicham Faik | Tiền vệ | Hà Lan |
| 10 | Nasser Kaabi | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 11 | Saad Al Muwallad | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 13 | I. Al Sunaytan | Tiền vệ | |
| 15 | Azzam Al Bishi | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 17 | Mansour Johar | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |
| 18 | Meshaal Sane | Hậu vệ | |
| 19 | Fernando Piñero | Hậu vệ | Argentina |
| 21 | A. Dawsari | Tiền đạo | |
| 23 | Abdulrahman Al Barakah | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 33 | Bader Al Harbi | Hậu vệ | |
| 34 | Yassine Zakir | Tiền đạo | Hà Lan |
| 36 | Hazza Asseri | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 38 | Yazeed Jathemi | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 44 | Maysir Al Jaizani | Tiền vệ | |
| 45 | M. Akjah | Thủ môn | |
| 55 | Santiago Flores | Hậu vệ | Argentina |
| 66 | b. H. Hasami Sharahili R. b. M. | Hậu vệ | |
| 70 | A. Owolabi | Tiền đạo | |
| 74 | Emad Al Qaydhi | Hậu vệ | |
| 90 | Isaac Success | Tiền đạo | Nigeria |
| 99 | Brandley Kuwas | Tiền vệ | Curaçao |