
Yuji Takahashi
Lịch sử chuyển nhượng Yuji Takahashi
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Yuji Takahashi là từ Kashiwa Reysol sang Shimizu S-pulse ngày 09/01/2023, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sagan Tosu sang Kashiwa Reysol ngày 04/01/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/1/2023 | Kashiwa Reysol | Shimizu S-pulse | Không công bố |
| 4/1/2020 | Sagan Tosu | Kashiwa Reysol | Tự do |
| 1/1/2018 | Kyoto Sanga | Sagan Tosu | Tự do |
| 9/1/2016 | Kamatamare Sanuki | Kyoto Sanga | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2015 | Kyoto Sanga | Kamatamare Sanuki | Cho mượn |
| 9/1/2013 | Brisbane Roar | Kyoto Sanga | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2012 | Kyoto Sanga | Brisbane Roar | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Yuji Takahashi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yuji Takahashi là ngày 31/08/2012, khi anh được Kyoto Sanga cho Brisbane Roar mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Shimizu S-pulse bắt đầu ngày 09/01/2023, khi anh đến từ Kashiwa Reysol. Trong mùa 2025 tại J1 League, anh có 15 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Shimizu S-pulse ghi anh mang áo số 3.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Yuji Takahashi
Ở tuổi 33, Yuji Takahashi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Shimizu S-pulse. Ngày chuyển đến Shimizu S-pulse trong hồ sơ là 09/01/2023.
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-pulse
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 09/01/2023
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yuji Takahashi
Ở tuổi 33, Yuji Takahashi đang là cầu thủ trong đội hình Shimizu S-pulse. Số áo của anh tại Shimizu S-pulse là 3.
- Ngày sinh
- 11/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Shimizu S-pulse
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Yuji Takahashi
Sau 15 trận mùa 2025 tại J1 League, Yuji Takahashi đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,92.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyJ1 League | Shimizu S-pulse | 15 | 1.225 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,92 |
| 2025J-League Cup | Shimizu S-pulse | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J2 League | Shimizu S-pulse | 30 | 2.392 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Shimizu S-pulse | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yuji Takahashi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-pulse | 2024 – 2025 | 47 | 3.753 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yuji Takahashi
- Yuji Takahashi đang khoác áo đội bóng nào?
- Shimizu S-pulse là CLB hiện tại của Yuji Takahashi, mang áo số 3.
- Yuji Takahashi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yuji Takahashi 33 tuổi (sinh ngày 11/04/1993), cao 187 cm.
- Yuji Takahashi ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Yuji Takahashi ra sân 15 trận mùa 2025 tại J1 League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.