
Yáser Asprilla
CLB hiện tại của Yáser Asprilla
Yáser Asprilla đã ra sân 7 trận cho Galatasaray ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Galatasaray từ 24/01/2026. Số áo hiện tại là 22.
- Câu lạc bộ
- Galatasaray
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 24/01/2026
Chỉ số mùa 2025 của Yáser Asprilla
Mùa 2025 tại Süper Lig, Yáser Asprilla góp mặt 7 trận trong màu áo Galatasaray. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,68. Thời lượng trung bình mỗi trận là 23 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySüper Lig | Galatasaray | 7 | 164 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2025Türkiye Kupası | Galatasaray | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | Galatasaray | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Colombia | 2 | 109 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2026World Cup - Qualification South America | Colombia | 2 | 52 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025Friendlies | Colombia | 2 | 111 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Friendlies | Colombia | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa America | Colombia | 1 | 18 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2023World Cup - U20 | U20 Colombia | 2 | 180 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | 8,10 |
| 2023Friendlies | U20 Colombia | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yáser Asprilla
Ở tuổi 22, Yáser Asprilla đang là cầu thủ trong đội hình Galatasaray. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Colombia. Yáser Asprilla sinh ngày 19/11/2003, hiện 22 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/11/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Galatasaray
Chuyển nhượng và giá trị của Yáser Asprilla
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Yáser Asprilla, gần nhất là từ Galatasaray trở lại Girona sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026. Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Galatasaray | Girona | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2026 | Girona | Galatasaray | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Envigado | Watford | Trở lại sau cho mượn |
| 5/2/2022 | Watford | Envigado | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2022 | Envigado | Watford | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Yáser Asprilla theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | 2025 | 8 | 164 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Colombia | 2024 – 2026 | 9 | 290 | 1 | 0 |
| U20 Colombia | 2023 | 4 | 180 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yáser Asprilla
- Yáser Asprilla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yáser Asprilla 22 tuổi (sinh ngày 19/11/2003), cao 185 cm.
- Yáser Asprilla có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Süper Lig, Yáser Asprilla ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Yáser Asprilla hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yáser Asprilla đang thuộc biên chế Galatasaray, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 01:00 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.