Girona FC
Tây Ban Nha
Thứ hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
Girona FC đang xếp thứ 7 trên tổng 22 đội tại Hạng Hai Tây Ban Nha, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Girona FC trên bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha
Cuộc đua lên hạng tại Hạng Hai Tây Ban Nha có Girona FC ở nhóm play-off thăng hạng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Thành tích mùa 2026 là 4 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Vị trí Girona FC so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Girona FC nằm giữa Sporting Gijón và Burgos Club de Fútbol. Vị trí hiện tại thuộc nhóm play-off thăng hạng. Cách biệt với Eibar là 7 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Girona FC
Trung bình mỗi trận Girona FC ghi 1,8 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +6. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Kết quả các trận gần nhất của Girona FC
Trận gần nhất, Girona FC hoà Mallorca 0-0 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
Girona FC là đội bóng nước nào?
Girona FC là một đội bóng Tây Ban Nha. Người hâm mộ quen gọi đội là Girona. Estadi Montilivi được khánh thành năm 1970, sức chứa 14.624 chỗ.
Người ghi bàn nhiều nhất Girona FC mùa 2026
Girona FC đang trông nhiều vào Yáser Asprilla, người đã ghi 4 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 29% số bàn đội ghi được. Chân sút này đã đá 6 trận với 283 phút trên sân.
Girona FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Girona FC thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn.
Trận kế tiếp của Girona FC
Ngày 13/10/2026, Girona FC làm khách của CD Tenerife trên sân Heliodoro Rodríguez López, bóng lăn lúc 02h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của CD Tenerife là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gibert Jordana | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Sergi Puig | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Abdul Mumin | Hậu vệ | Ghana |
| 3 | Mateu Morey | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Javier Boñar | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | David López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ | Hà Lan |
| 7 | Cristhian Stuani | Tiền đạo | Uruguay |
| 8 | Fran Beltrán | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Abel Ruíz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Portu | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Álex Moreno | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | Argentina |
| 14 | Iván Morante | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Oleksandr Pyshchur | Tiền đạo | Ukraine |
| 16 | Alejandro Francés | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Bryan Gil | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo | Ukraine |
| 21 | Jastin García | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 22 | Yáser Asprilla | Tiền vệ | Colombia |
| 23 | Carles Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Izan González | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Vladyslav Krapyvtsov | Thủ môn | Ukraine |
| 26 | Ricard Artero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Gilbert Jordana | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Lass Kourouma | Tiền đạo | Guinea |
| 30 | Unai Hernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 32 | Juan Arango | Tiền đạo | Venezuela |
| 33 | Mauro Furtado | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 35 | Mohamed Hamony | Tiền vệ | Morocco |
| 36 | Javier Sarasa | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 36 | Javi Gonzalez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 38 | Holmes Júnior Zamorano Muñoz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 39 | Guillem Badia | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 44 | Jordi Bilali Danso | Thủ môn | Gambia |
| 94 | Antonio Salguero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |