
Yang He
Yang He từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Yang He gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/7/2026 | Hougang United | Nanjing City | Không công bố |
| 24/1/2026 | Yunnan Yukun | Hougang United | Không công bố |
| 30/12/2025 | Yunnan Yukun | Yang He | Không công bố |
| 18/1/2025 | Nanjing City | Yunnan Yukun | Không công bố |
| 6/4/2023 | Shaanxi Changan Athletic | Nanjing City | Tự do |
| 9/3/2018 | Changchun Yatai | Shaanxi Changan Athletic | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Yang He
- Ngày sinh
- 22/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Nanjing City
Yang He đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Nanjing City
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 03/07/2026
Thống kê Yang He
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA Cup | Yunnan Yukun | 22 | 77 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025Super League | Yunnan Yukun | 0 | 78 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,47 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yang He theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yukun | 2025 | 22 | 155 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yang He
- Yang He bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yang He 36 tuổi (sinh ngày 22/03/1990), cao 176 cm.
- Yang He mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yang He mang quốc tịch Trung Quốc.
Cập nhật lần cuối: 08:01 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.