
Yan Dinghao
CLB hiện tại của Yan Dinghao
Yan Dinghao đang khoác áo Shenyang Urban, gia nhập ngày 10/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 8. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Super League.
- Câu lạc bộ
- Shenyang Urban
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 10/01/2026
Thống kê Yan Dinghao mùa 2026
Sau 23 trận mùa 2026 tại Super League, Yan Dinghao đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 57 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (2 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Shenyang Urban | 23 | 1.302 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,66 |
| 2025FA Cup | Chengdu Better City | 28 | 1.557 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2025Super League | Chengdu Better City | 24 | 996 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,75 |
| 2025AFC Champions League Elite | Chengdu Better City | 4 | 91 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024FA Cup | Chengdu Better City | 28 | 1.557 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2024Super League | Chengdu Better City | 26 | 503 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Yan Dinghao
Sinh ngày 06/04/1998, Yan Dinghao là cầu thủ và hiện thuộc Shenyang Urban. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm, nặng 74 kg. Trong đội hình Shenyang Urban, anh mặc áo 8.
- Ngày sinh
- 6/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Shenyang Urban
Chặng đường sự nghiệp Yan Dinghao
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yan Dinghao là ngày 02/07/2018, khi anh chuyển từ Salgueiros sang Arouca — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Shenyang Urban bắt đầu ngày 10/01/2026, khi anh đến từ Chengdu Better City. Trong mùa 2026 tại Super League, anh ghi 1 bàn sau 23 trận ra sân. Tại Shenyang Urban, anh khoác áo số 8.
Yan Dinghao từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Yan Dinghao là từ Chengdu Better City sang Shenyang Urban ngày 10/01/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Chengdu Better City sang Shenyang Urban ngày 09/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/1/2026 | Chengdu Better City | Shenyang Urban | Không công bố |
| 9/1/2026 | Chengdu Better City | Shenyang Urban | Không công bố |
| 22/2/2024 | Wuhan Three Towns | Chengdu Better City | Không công bố |
| 4/4/2023 | Guangzhou Evergrande FC | Wuhan Three Towns | Tự do |
| 2/7/2018 | Salgueiros | Arouca | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Yan Dinghao theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shenyang Urban | 2026 | 23 | 1.302 | 1 | 1 |
| Chengdu Better City | 2024 – 2025 | 110 | 4.704 | 4 | 8 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yan Dinghao
- Yan Dinghao có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận Yan Dinghao có 1 bàn qua 23 trận và có 1 kiến tạo.
- Yan Dinghao đang khoác áo đội bóng nào?
- Yan Dinghao hiện khoác áo Shenyang Urban, mang áo số 8.
- Yan Dinghao bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yan Dinghao 28 tuổi (sinh ngày 06/04/1998), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.