
Yahya Attiat-Allah
Chuyển nhượng và giá trị của Yahya Attiat-Allah
Dữ liệu chuyển nhượng của Yahya Attiat-Allah gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Sochi sang Wydad AC ngày 31/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2026 | FC Sochi | Wydad AC | Không công bố |
| 31/7/2026 | FC Sochi | Wydad AC | Không công bố |
| 14/7/2025 | Al Ahly | FC Sochi | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Al Ahly | FC Sochi | Không công bố |
| 9/8/2024 | FC Sochi | Al Ahly | Cho mượn |
| 8/2/2024 | Wydad AC | FC Sochi | Không công bố |
| 1/1/2020 | Volos NFC | Wydad AC | Tự do |
| 1/7/2019 | Olympique Safi | Volos NFC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Yahya Attiat-Allah: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yahya Attiat-Allah là ngày 01/07/2019, khi anh chuyển từ Olympique Safi sang Volos NFC theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 24 tuổi. Ngày 01/08/2026, anh chuyển từ FC Sochi sang Wydad AC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Wydad AC, anh mang áo số 14.
Yahya Attiat-Allah thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Yahya Attiat-Allah
Yahya Attiat-Allah là người Morocco 31 tuổi, hiện khoác áo Wydad AC. Số đo ghi nhận: cao 176 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 2/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Wydad AC
Thống kê Yahya Attiat-Allah
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Premier League | Al Ahly | 8 | 588 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,08 |
| 2024CAF Champions League | Al Ahly | 4 | 353 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
| 2024FIFA Intercontinental Cup | Al Ahly | 4 | 353 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
| 2024CAF Super Cup | Al Ahly | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Botola Pro | Wydad AC | 11 | 989 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,70 |
| 2023CAF Champions League | Wydad AC | 6 | 540 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2023African Football League | Wydad AC | 6 | 507 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Morocco | 4 | 353 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yahya Attiat-Allah
- Yahya Attiat-Allah đang khoác áo đội bóng nào?
- Wydad AC là CLB hiện tại của Yahya Attiat-Allah, mang áo số 14.
- Yahya Attiat-Allah bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yahya Attiat-Allah 31 tuổi (sinh ngày 02/03/1995), cao 176 cm.
- Quốc tịch của Yahya Attiat-Allah là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yahya Attiat-Allah mang quốc tịch Morocco.
Cập nhật lần cuối: 08:12 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.