
Woo-Young Jung
Tiền vệ phòng ngự ·
Kataller Toyama
Woo-Young Jung chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Woo-Young Jung được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 245 nghìn EUR khi đang ở Kataller Toyama (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | — | Kyung Hee University | Không công bố |
| 1/1/2011 | Kyung Hee University | Kyoto Sanga FC | Tự do |
| 9/1/2013 | Kyoto Sanga FC | Jubilo Iwata | Cho mượn |
| 31/12/2013 | Jubilo Iwata | Kyoto Sanga FC | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2014 | Kyoto Sanga FC | Vissel Kobe | Không công bố |
| 13/1/2016 | Vissel Kobe | Chongqing Liangjiang Athletic | 1,1 triệu EUR |
| 6/1/2018 | Chongqing Liangjiang Athletic | Vissel Kobe | Không công bố |
| 1/7/2018 | Vissel Kobe | Al-Sadd | Không công bố |
| 20/7/2023 | Al-Sadd | Al-Khaleej | Tự do |
| 9/7/2024 | Al-Khaleej | Ulsan HD | Không công bố |
| 17/1/2026 | Ulsan HD | Kataller Toyama | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Woo-Young Jung qua từng mùa
Woo-Young Jung sinh ngày 14/12/1989, mang quốc tịch Hàn Quốc; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Ngày 17/01/2026, anh chuyển từ Ulsan HD sang Kataller Toyama dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Kataller Toyama, anh khoác áo số 5.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh gia nhập Kyung Hee University, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Jubilo Iwata ngày 09/01/2013 từ Kyoto Sanga FC theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 13/01/2016, anh rời Vissel Kobe sang Chongqing Liangjiang Athletic với mức phí 1,1 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 2 kiến tạo sau 51 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Chongqing Liangjiang Athletic. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 bàn và 8 kiến tạo. Anh có 165 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2015 tại VĐQG Nhật Bản cùng Vissel Kobe, với 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2016 tại VĐQG Trung Quốc ở Chongqing Liangjiang Athletic, với 1 bàn.
Woo-Young Jung đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Kataller Toyama, Woo-Young Jung mang áo số 5. Anh cập bến Kataller Toyama từ 17/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Kataller Toyama
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 17/01/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Woo-Young Jung: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Woo-Young Jung là tiền vệ người Hàn Quốc 36 tuổi, hiện khoác áo Kataller Toyama. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 14/12/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Kataller Toyama
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Woo-Young Jung theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Woo-Young Jung là 2013 tại Jubilo Iwata. Tổng cộng anh ghi 6 bàn qua 165 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Khaleej | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 31 | 2654 | 1 | 0 | 6,90 |
| South Korea | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 127 | 0 | 0 | 6,87 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 4 | 202 | 0 | 0 | 6,47 |
| South Korea | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 304 | 0 | 0 | 6,70 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 9 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 14 | 804 | 0 | 1 | 7,39 |
| South Korea | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 108 | 0 | 0 | 7,05 |
| South Korea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,65 |
| Ulsan HD | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 9 | 412 | 0 | 0 | 6,85 |
| Ulsan HD | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 29 | 1030 | 0 | 1 | 7,05 |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2027 | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,34 |
| Jubilo Iwata | 2013 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vissel Kobe | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 0 | 0 | 4 | — |
| Vissel Kobe | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 1071 | 2 | 1 | 7,32 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2016 | VĐQG Trung Quốc | 30 | 2700 | 1 | 1 | 7,04 |
| Chongqing Liangjiang Athletic | 2017 | VĐQG Trung Quốc | 21 | 1876 | 2 | 1 | 7,26 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Woo-Young Jung
- Woo-Young Jung hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Woo-Young Jung đang thuộc biên chế Kataller Toyama, mang áo số 5 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Woo-Young Jung bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Woo-Young Jung 36 tuổi (sinh ngày 14/12/1989), cao 186 cm.
- Woo-Young Jung mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Woo-Young Jung mang quốc tịch Hàn Quốc.
Cập nhật lần cuối: 21:35 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.