
Wang Peng
Chuyển nhượng và giá trị của Wang Peng
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Wang Peng là từ Yanbian Longding sang Dalian Kewei ngày 03/03/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Yanbian Longding sang Yanbian Longding ngày 03/03/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/3/2026 | Yanbian Longding | Dalian Kewei | Không công bố |
| 3/3/2026 | Yanbian Longding | Yanbian Longding | Không công bố |
| 1/1/2025 | Shijiazhuang Y. J. | Qingdao Youth Island | Tự do |
| 1/1/2025 | Tomori Berat | Qingdao Youth Island | Không công bố |
| 29/3/2023 | Shijiazhuang Y. J. | Yanbian Longding | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Yanbian Longding | Shijiazhuang Y. J. | Cho mượn |
| 1/1/2022 | Changchun Yatai | Shenzhen Ruby FC | Trở lại sau cho mượn |
| 25/2/2021 | Shenzhen Ruby FC | Changchun Yatai | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Wang Peng qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Wang Peng là ngày 25/02/2021, khi anh được Shenzhen Ruby FC cho Changchun Yatai mượn — năm anh tròn 28 tuổi. Anh đến Qingdao Youth Island ngày 01/01/2025 từ Tomori Berat. Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận anh ra sân 20 trận. Hồ sơ hiện tại ở Qingdao Youth Island ghi anh khoác áo số 15.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Wang Peng
Tại Qingdao Youth Island, Wang Peng mang áo số 15. Dữ liệu ghi nhận anh đến Qingdao Youth Island ngày 01/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Qingdao Youth Island
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 01/01/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Wang Peng
Wang Peng mang áo số 15 của Qingdao Youth Island và chơi ở vị trí cầu thủ. Wang Peng sinh ngày 24/01/1993, hiện 33 tuổi.
- Ngày sinh
- 24/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Qingdao Youth Island
Thống kê Wang Peng mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Super League, Wang Peng ra sân 20 trận, ghi 0 bàn. Số thẻ trong mùa: 6 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Qingdao Youth Island | 20 | 1.399 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,53 |
| 2025FA Cup | Qingdao Youth Island | 25 | 2.070 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,75 |
| 2025Super League | Qingdao Youth Island | 0 | 1.514 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,78 |
| 2024Super League | Qingdao Youth Island | 25 | 2.070 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,75 |
| 2024FA Cup | Qingdao Youth Island | 25 | 2.070 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,75 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Wang Peng theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qingdao Youth Island | 2024 – 2026 | 95 | 9.123 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Wang Peng
- Wang Peng có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Wang Peng ra sân 20 trận mùa 2026 tại Super League và ghi 0 bàn.
- Wang Peng hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Wang Peng hiện khoác áo Qingdao Youth Island, mang áo số 15.
- Wang Peng bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Wang Peng 33 tuổi (sinh ngày 24/01/1993), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.