
Wanderson
Chuyển nhượng và giá trị của Wanderson
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Wanderson là từ Internacional sang Cruzeiro ngày 28/02/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Krasnodar sang Internacional ngày 01/01/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/2/2025 | Internacional | Cruzeiro | Không công bố |
| 1/1/2023 | FC Krasnodar | Internacional | Không công bố |
| 11/3/2022 | FC Krasnodar | Internacional | Không công bố |
| 1/7/2017 | Red Bull Salzburg | FC Krasnodar | Không công bố |
| 1/7/2016 | Getafe | Red Bull Salzburg | Tự do |
| 1/7/2015 | Lierse | Getafe | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Wanderson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Wanderson là ngày 01/07/2015, khi anh rời Lierse sang Getafe theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Cruzeiro bắt đầu ngày 28/02/2025, khi anh đến từ Internacional. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh có 18 lần ra sân, ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Cruzeiro ghi anh mang áo số 94.
Wanderson đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Wanderson
Cao 176 cm, Wanderson là cầu thủ người Brazil của Cruzeiro. Anh mang áo số 94 tại Cruzeiro.
- Ngày sinh
- 7/10/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 94
- CLB hiện tại
- Cruzeiro
Chỉ số mùa 2026 của Wanderson
Thống kê mùa 2026 tại Serie A của Wanderson: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,28.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Cruzeiro | 18 | 482 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,28 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Cruzeiro | 2 | 75 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2026Copa Do Brasil | Cruzeiro | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie A | Cruzeiro | 27 | 1.811 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
| 2025Gaúcho - 1 | Internacional | 9 | 496 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Cruzeiro | 4 | 306 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,63 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Cruzeiro | 4 | 176 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Serie A | Internacional | 23 | 1.008 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,88 |
| 2024Gaúcho - 1 | Internacional | 13 | 949 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Internacional | 4 | 205 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Internacional | 3 | 131 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,97 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Wanderson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | 2025 – 2026 | 55 | 2.850 | 2 | 3 |
| Internacional | 2024 – 2025 | 52 | 2.789 | 6 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Wanderson
- Wanderson đang khoác áo đội bóng nào?
- Wanderson hiện khoác áo Cruzeiro, mang áo số 94.
- Wanderson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Wanderson 32 tuổi (sinh ngày 07/10/1994), cao 176 cm.
- Wanderson ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Wanderson có 2 bàn qua 18 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.