
Vitor Mendes
Trung vệ ·
Cuiabá
Vitor Mendes: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vitor Mendes là ngày 01/01/2020, khi anh chuyển từ Santos sang Atlético Mineiro — năm anh tròn 21 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Atlético Mineiro tại VĐQG Brazil ở mùa 2019, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Hồ sơ ghi cho anh 12 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Mineiro. Juventude đón anh ngày 19/02/2021 từ Atlético Mineiro theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 62 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2021 tại VĐQG Brazil trong màu áo Juventude, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 bàn. Số liệu đó đi kèm 139 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Cuiabá bắt đầu ngày 05/01/2026, khi anh đến từ Ferroviária. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh ghi 2 bàn sau 22 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn qua 25 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Cuiabá. Tại Cuiabá, anh mang áo số 4 và có hợp đồng tới 30/11/2026.
Vitor Mendes đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Vitor Mendes có tên trong danh sách thi đấu 139 lần cho 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 6 bàn, 139 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2019 cùng Atlético Mineiro.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 3 | 83 | 1 | 0 | 6,93 |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cuiabá | 2026 | Copa do Brasil | 1 | 90 | 0 | 0 | — |
| Figueirense | 2020 | Hạng Hai Brazil | 20 | 1658 | 0 | 0 | 6,81 |
| Ferroviária | 2025 | Hạng Hai Brazil | 11 | 120 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cuiabá | 2026 | Hạng Hai Brazil | 24 | 1565 | 2 | 0 | 6,98 |
| Atlético Mineiro | 2019 | VĐQG Brazil | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | 2021 | VĐQG Brazil | 34 | 3057 | 2 | 0 | 6,97 |
| Juventude | 2022 | VĐQG Brazil | 24 | 1649 | 1 | 0 | 6,72 |
| Fluminense | 2023 | VĐQG Brazil | 4 | 107 | 0 | 0 | 6,95 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Vitor Mendes
Vitor Mendes thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Brazil của Cuiabá. Vitor Mendes sinh ngày 13/02/1999, hiện 27 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 186 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 13/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Cuiabá
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Vitor Mendes đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Vitor Mendes với Cuiabá được ghi nhận đến 30/11/2026. Anh cập bến Cuiabá từ 05/01/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 195 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Cuiabá
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 05/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Vitor Mendes
Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Vitor Mendes ra sân 22 trận, ghi 2 bàn. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,00.
- 22 Trận
- 1745 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,58 xG
- 0,26 xA
- 9 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Vitor Mendes
Vitor Mendes chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Cộng dồn các trận đó, anh có 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Avaí | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 07-10 | Vila Nova FC | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 27-09 | CRB | 3–0 | 94 | 0/0 | 6,0 |
| 22-09 | Náutico | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 13-09 | Grêmio Novorizontino | 1–1 | 90 | 1/0 | 7,5 |
Lịch sử chuyển nhượng Vitor Mendes
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Vitor Mendes, gần nhất là từ Santos sang Atlético Mineiro ngày 01/01/2020, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Atlético Mineiro sang Guarani theo dạng cho mượn ngày 01/03/2020.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2020 | Santos | Atlético Mineiro | Không công bố |
| 1/3/2020 | Atlético Mineiro | Guarani | Cho mượn |
| 6/5/2020 | Guarani | Atlético Mineiro | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2020 | Atlético Mineiro | Boa Esporte | Cho mượn |
| 22/10/2020 | Boa Esporte | Atlético Mineiro | Trở lại sau cho mượn |
| 23/10/2020 | Atlético Mineiro | Figueirense | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Figueirense | Atlético Mineiro | Trở lại sau cho mượn |
| 19/2/2021 | Atlético Mineiro | Juventude | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Juventude | Atlético Mineiro | Cho mượn |
| 11/4/2022 | Atlético Mineiro | Juventude | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Juventude | Atlético Mineiro | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Atlético Mineiro | Fluminense | Cho mượn |
| 29/10/2023 | Fluminense | Atlético Mineiro | Trở lại sau cho mượn |
| 30/10/2023 | Atlético Mineiro | — | Không công bố |
| 29/7/2025 | — | Ferroviária | Không công bố |
| 5/1/2026 | Ferroviária | Cuiabá | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Vitor Mendes
- Vitor Mendes đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vitor Mendes đang thuộc biên chế Cuiabá, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Vitor Mendes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Vitor Mendes 27 tuổi (sinh ngày 13/02/1999), cao 186 cm.
- Vitor Mendes ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Vitor Mendes ghi 2 bàn sau 22 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Cuiabá
Cập nhật lần cuối: 08:59 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.