
Varol Tasar
Tiền đạo cánh phải ·
Yverdon-Sport FC
Câu chuyện sự nghiệp Varol Tasar qua từng mùa
Varol Tasar sinh ngày 04/10/1996, mang quốc tịch Đức; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2015, lúc anh gia nhập BSC Old Boys, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến FC Aarau ngày 01/07/2017. Cộng mọi giải, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Servette FC đón anh ngày 13/02/2019 từ FC Aarau, phí 615 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 3 kiến tạo trên mọi giải. FC Luzern đón anh ngày 07/10/2020 từ Servette FC theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 3 kiến tạo qua 68 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo Yverdon-Sport FC, khi anh có 6 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở Servette FC, với 6 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 22 bàn và 11 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 146 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở FC Luzern để về Yverdon-Sport FC. Cộng các giải, hồ sơ ghi 45 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 5 kiến tạo trong màu áo Yverdon-Sport FC. Trong đội hình Yverdon-Sport FC, anh khoác áo số 20, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Varol Tasar qua các mùa
Varol Tasar có tên trong danh sách thi đấu của FC Luzern nhiều nhất, 68 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 22 bàn, 146 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại FC Aarau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Luzern | 21/22 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 31 | 878 | 1 | 0 | 6,60 |
| FC Luzern | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 3 | 67 | 0 | 1 | 6,37 |
| Servette FC | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yverdon-Sport FC | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 21 | 1046 | 2 | 1 | 6,94 |
| Yverdon-Sport FC | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 24 | 1752 | 6 | 4 | 7,15 |
| Servette FC | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,90 |
| FC Luzern | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 1606 | 7 | 2 | 6,94 |
| Servette FC | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 1876 | 6 | 3 | 6,95 |
| FC Aarau | 18/19 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yverdon-Sport FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Varol Tasar
Cao 174 cm, Varol Tasar là tiền đạo người Đức của Yverdon-Sport FC. Trong đội hình Yverdon-Sport FC, anh mặc áo 20. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 4/10/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Yverdon-Sport FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Varol Tasar thuộc biên chế CLB nào?
Tại Yverdon-Sport FC, Varol Tasar mang áo số 20, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Club Friendlies. Ngày chuyển đến Yverdon-Sport FC trong hồ sơ là 01/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Yverdon-Sport FC
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Varol Tasar chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Varol Tasar gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 165 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | — | BSC Old Boys | Không công bố |
| 1/9/2015 | BSC Old Boys | Aydınspor 1923 | Tự do |
| 1/2/2016 | Aydınspor 1923 | — | Tự do |
| 1/7/2017 | — | FC Aarau | Không công bố |
| 13/2/2019 | FC Aarau | Servette FC | 615 nghìn EUR |
| 14/2/2019 | Servette FC | FC Aarau | Cho mượn |
| 30/6/2019 | FC Aarau | Servette FC | Trở lại sau cho mượn |
| 7/10/2020 | Servette FC | FC Luzern | Cho mượn |
| 30/6/2021 | FC Luzern | Servette FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Servette FC | FC Luzern | 380 nghìn EUR |
| 26/8/2022 | FC Luzern | FC Aarau | Cho mượn |
| 30/6/2023 | FC Aarau | FC Luzern | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2023 | FC Luzern | Yverdon-Sport FC | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Yverdon-Sport FC | FC Luzern | Cho mượn |
| 1/7/2024 | FC Luzern | Yverdon-Sport FC | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Varol Tasar mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Varol Tasar
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-07 | FC Sion | 1–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Varol Tasar
- Varol Tasar mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Varol Tasar mang quốc tịch Đức.
- Varol Tasar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Yverdon-Sport FC là CLB hiện tại của Varol Tasar, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Varol Tasar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Varol Tasar 30 tuổi (sinh ngày 04/10/1996), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:14 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.