
Varazdat Haroyan
Trung vệ ·
FC Ararat
Chuyển nhượng và giá trị của Varazdat Haroyan
Giá trị chuyển nhượng của Varazdat Haroyan được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 310 nghìn EUR khi đang ở FC Ararat (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 15 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | — | — | Tự do |
| 1/1/2009 | — | Pyunik II | Tự do |
| 1/7/2009 | Pyunik II | Pyunik Yerevan | Không công bố |
| 1/7/2016 | Pyunik Yerevan | Shahr Khodro Khorasan | Tự do |
| 5/7/2017 | Shahr Khodro Khorasan | Ural Yekaterinburg | Tự do |
| 6/10/2020 | Ural Yekaterinburg | Tambov | Tự do |
| 15/2/2021 | Tambov | Astana | Tự do |
| 1/7/2021 | Astana | Cádiz | Tự do |
| 12/7/2022 | Cádiz | Anorthosis Famagusta | Tự do |
| 21/3/2023 | Anorthosis Famagusta | Astana | Tự do |
| 4/2/2024 | Astana | Qingdao West Coast | Tự do |
| 24/1/2025 | Qingdao West Coast | Pyunik Yerevan | Tự do |
| 10/7/2025 | Pyunik Yerevan | Kazincbarcikai SC | Tự do |
| 1/1/2026 | Kazincbarcikai SC | No team | Không công bố |
| 7/7/2026 | No team | FC Ararat | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 3/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Varazdat Haroyan qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Varazdat Haroyan là ngày 01/01/2009, khi anh đầu quân cho Pyunik II — năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 07/07/2026, anh rời No team sang FC Ararat — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại FC Ararat, anh mang áo số 33.
Anh cập bến Pyunik Yerevan ngày 01/07/2009 từ Pyunik II. Cộng mọi giải, anh có 10 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Pyunik Yerevan tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Cádiz ngày 01/07/2021 từ Astana theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn qua 28 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Anh có 75 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại La Liga cùng Cádiz, với 1 bàn. Đó là năm anh tròn 29 tuổi.
Varazdat Haroyan thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Varazdat Haroyan
Varazdat Haroyan là hậu vệ mang quốc tịch Armenia và đang thuộc biên chế FC Ararat. Số đo ghi nhận: cao 185 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 24/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- FC Ararat
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Varazdat Haroyan
Các đội Varazdat Haroyan từng khoác áo theo dữ liệu gồm Pyunik Yerevan, Astana, Cádiz và 1 đội khác. Riêng Cádiz chiếm 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pyunik Yerevan | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pyunik Yerevan | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cádiz | 21/22 | La Liga | 25 | 1437 | 1 | 0 | 6,75 |
| Astana | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Pyunik Yerevan | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 226 | 0 | 0 | 6,33 |
| Armenia | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 270 | 1 | 0 | 6,67 |
| Armenia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,69 |
| Armenia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,72 |
| Armenia | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,58 |
| Armenia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,56 |
| Armenia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 1 | 0 | 6,75 |
| Armenia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cádiz | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 210 | 0 | 0 | 7,40 |
| Qingdao West Coast | 2024 | VĐQG Trung Quốc | 27 | 2315 | 0 | 0 | 6,71 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Varazdat Haroyan
- Quốc tịch của Varazdat Haroyan là gì?
- Varazdat Haroyan có quốc tịch Armenia theo hồ sơ.
- Varazdat Haroyan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Varazdat Haroyan hiện khoác áo FC Ararat, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Varazdat Haroyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Varazdat Haroyan 34 tuổi (sinh ngày 24/08/1992), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 18:14 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.