
Triantafyllos Tsapras
Các thương vụ chuyển nhượng của Triantafyllos Tsapras
Dữ liệu chuyển nhượng của Triantafyllos Tsapras gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Levadiakos sang Panathinaikos ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Levadiakos | Panathinaikos | Không công bố |
| 29/6/2026 | Levadiakos | Panathinaikos | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Triantafyllos Tsapras qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Triantafyllos Tsapras là ngày 29/06/2026, khi anh rời Levadiakos sang Panathinaikos — năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại Panathinaikos bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Levadiakos. Trong mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh có 4 lần ra sân. Tại Panathinaikos, anh mang áo số 2.
Triantafyllos Tsapras thuộc biên chế CLB nào?
Triantafyllos Tsapras thi đấu cho Panathinaikos tại UEFA Europa Conference League theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 2.
- Câu lạc bộ
- Panathinaikos
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử Triantafyllos Tsapras
Triantafyllos Tsapras là 24 tuổi đang chơi cho Panathinaikos. Số áo của anh tại Panathinaikos là 2.
- Ngày sinh
- 22/10/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Panathinaikos
Số liệu mùa 2026 của Triantafyllos Tsapras
Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Triantafyllos Tsapras ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 67 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Panathinaikos | 4 | 269 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,73 |
| 2026/27Super League 1 | Panathinaikos | 2 | 25 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Super League 1 | Levadiakos | 30 | 2.742 | 1 | 10 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2024Super League 1 | Levadiakos | 21 | 1.657 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Triantafyllos Tsapras theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 2026 – 2026/27 | 6 | 294 | 0 | 0 |
| Levadiakos | 2024 – 2025 | 51 | 4.399 | 2 | 13 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Triantafyllos Tsapras
- Triantafyllos Tsapras bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Triantafyllos Tsapras 24 tuổi (sinh ngày 22/10/2001).
- Triantafyllos Tsapras có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Triantafyllos Tsapras ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Triantafyllos Tsapras đang khoác áo đội bóng nào?
- Panathinaikos là CLB hiện tại của Triantafyllos Tsapras, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 07:13 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.