
Tomoya Wakahara
Tomoya Wakahara từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tomoya Wakahara là từ JEF United Chiba sang Kashiwa Reysol ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: JEF United Chiba sang Kashiwa Reysol ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | JEF United Chiba | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 29/6/2026 | JEF United Chiba | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 31/1/2025 | Kyoto Sanga | JEF United Chiba | Không công bố |
| 30/1/2025 | V-varen Nagasaki | Kyoto Sanga | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | Kyoto Sanga | JEF United Chiba | Không công bố |
| 1/1/2025 | V-varen Nagasaki | Kyoto Sanga | Không công bố |
| 22/1/2024 | Kyoto Sanga | V-varen Nagasaki | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tomoya Wakahara thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 26, Tomoya Wakahara là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Kashiwa Reysol. Ngày chuyển đến Kashiwa Reysol trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử Tomoya Wakahara
Tomoya Wakahara là người Nhật Bản 26 tuổi, hiện khoác áo Kashiwa Reysol. Hồ sơ ghi Tomoya Wakahara chào đời ngày 28/12/1999, tức 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 28/12/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Thống kê Tomoya Wakahara
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | JEF United Chiba | 10 | 900 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J2 League | V-varen Nagasaki | 17 | 1.530 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | V-varen Nagasaki | 4 | 390 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tomoya Wakahara theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| JEF United Chiba | 2026 | 10 | 900 | 0 | 0 |
| Kashiwa Reysol | 2026/27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| V-varen Nagasaki | 2024 | 21 | 1.920 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tomoya Wakahara
- Tomoya Wakahara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tomoya Wakahara 26 tuổi (sinh ngày 28/12/1999), cao 185 cm.
- Tomoya Wakahara là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tomoya Wakahara mang quốc tịch Nhật Bản.
- Tomoya Wakahara hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kashiwa Reysol là CLB hiện tại của Tomoya Wakahara, mang áo số 77.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.