
Tomoki Takamine
Tomoki Takamine từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tomoki Takamine là từ Consadole Sapporo trở lại Nagoya Grampus sau kỳ cho mượn ngày 30/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Nagoya Grampus trở lại Consadole Sapporo sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Nagoya Grampus | Consadole Sapporo | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Không công bố |
| 31/1/2026 | Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Cho mượn |
| 20/1/2025 | Kortrijk | Consadole Sapporo | Không công bố |
| 4/1/2025 | Kortrijk | Consadole Sapporo | Không công bố |
| 30/7/2024 | Kashiwa Reysol | Kortrijk | Không công bố |
| 9/1/2023 | Consadole Sapporo | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 4/1/2020 | Tsukuba University | Consadole Sapporo | Tự do |
| 29/3/2019 | Tsukuba University | Consadole Sapporo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tomoki Takamine: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tomoki Takamine là ngày 29/03/2019, khi anh từ Tsukuba University chuyển tới Consadole Sapporo — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Nagoya Grampus ngày 30/06/2026 từ Consadole Sapporo sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 19 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Nagoya Grampus ghi anh khoác áo số 31.
Tomoki Takamine đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Nagoya Grampus, Tomoki Takamine mang áo số 31. Ngày chuyển đến Nagoya Grampus trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Nagoya Grampus
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tomoki Takamine: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 177 cm, Tomoki Takamine là cầu thủ người Nhật Bản của Nagoya Grampus. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 29/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- Nagoya Grampus
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Tomoki Takamine
Thống kê mùa 2026 tại J1 League của Tomoki Takamine: 19 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. So với mùa 2024 (1 bàn sau 11 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Nagoya Grampus | 19 | 1.725 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,14 |
| 2025J2 League | Consadole Sapporo | 13 | 1.170 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Jupiler Pro League | Kortrijk | 19 | 977 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,69 |
| 2024J1 League | Kashiwa Reysol | 11 | 780 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,79 |
| 2024J-League Cup | Kashiwa Reysol | 2 | 172 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | Kortrijk | 2 | 166 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Kashiwa Reysol | 1 | 34 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tomoki Takamine theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 2026 | 19 | 1.725 | 1 | 2 |
| Consadole Sapporo | 2025 | 13 | 1.170 | 0 | — |
| Kortrijk | 2024 | 21 | 1.143 | 0 | 0 |
| Kashiwa Reysol | 2024 | 14 | 986 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tomoki Takamine
- Tomoki Takamine có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận Tomoki Takamine có 1 bàn qua 19 trận và có 2 kiến tạo.
- Tomoki Takamine đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Tomoki Takamine hiện khoác áo Nagoya Grampus, mang áo số 31.
- Tomoki Takamine bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tomoki Takamine 28 tuổi (sinh ngày 29/12/1997), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.