
Tobias Sana
Tobias Sana thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 21 trận mùa 2026 tại Allsvenskan, Tobias Sana đóng góp 3 bàn và 6 kiến tạo. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,01.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | Orgryte IS | 21 | 1.842 | 3 | 6 | Thẻ vàng: 3 | 7,01 |
| 2025Superettan | Orgryte IS | 27 | 1.068 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,53 |
| 2025Allsvenskan | Orgryte IS | 1 | 80 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Superettan | Orgryte IS | 20 | 1.577 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,60 |
| 2024Svenska Cupen | Orgryte IS | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tobias Sana là ai?
Ở tuổi 37, Tobias Sana đang là cầu thủ trong đội hình Orgryte IS. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển. Hồ sơ ghi Tobias Sana chào đời ngày 11/07/1989, tức 37 tuổi.
- Ngày sinh
- 11/7/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Orgryte IS
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tobias Sana
Ở tuổi 37, Tobias Sana là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Orgryte IS. Dữ liệu ghi nhận anh đến Orgryte IS ngày 25/02/2024. Trong đội, anh nhận áo số 22.
- Câu lạc bộ
- Orgryte IS
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 25/02/2024
Câu chuyện thi đấu của Tobias Sana, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tobias Sana là ngày 19/08/2009, khi anh chuyển từ IFK Goteborg sang Qviding FIF — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Orgryte IS ngày 25/02/2024 từ BK Hacken theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Allsvenskan ghi nhận anh ra sân 21 trận và ghi 3 bàn. Tại Orgryte IS, anh mang áo số 22.
Lịch sử chuyển nhượng Tobias Sana
Dữ liệu chuyển nhượng của Tobias Sana gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: IFK Goteborg sang BK Hacken ngày 10/08/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/2/2024 | BK Hacken | Orgryte IS | Tự do |
| 10/8/2022 | IFK Goteborg | BK Hacken | Tự do |
| 11/8/2019 | Aarhus | IFK Goteborg | Không công bố |
| 8/7/2017 | Malmo FF | Aarhus | Không công bố |
| 14/1/2015 | Ajax | Malmo FF | Không công bố |
| 27/7/2012 | IFK Goteborg | Ajax | Không công bố |
| 19/8/2009 | IFK Goteborg | Qviding FIF | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Tobias Sana theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Orgryte IS | 2024 – 2026 | 72 | 4.837 | 9 | 11 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tobias Sana
- Tobias Sana hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tobias Sana hiện khoác áo Orgryte IS, mang áo số 22.
- Tobias Sana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tobias Sana 37 tuổi (sinh ngày 11/07/1989), cao 174 cm.
- Tobias Sana ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, Tobias Sana ghi 3 bàn sau 21 trận và có 6 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.