
Theofanis Bakoulas
Hồ sơ cầu thủ Theofanis Bakoulas
Sinh ngày 04/01/2005, Theofanis Bakoulas là cầu thủ và hiện thuộc Olympiakos Piraeus. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Hy Lạp. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 4/1/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Olympiakos Piraeus
Câu chuyện thi đấu của Theofanis Bakoulas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Theofanis Bakoulas là ngày 03/02/2025, khi anh được Olympiakos Piraeus cho Rio Ave mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Olympiakos Piraeus, nơi anh đến ngày 15/01/2026 từ Rio Ave sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Friendlies Clubs, anh ra sân 3 trận. Hồ sơ hiện tại ở Olympiakos Piraeus ghi anh khoác áo số 6.
Theofanis Bakoulas thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 21, Theofanis Bakoulas là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Olympiakos Piraeus. Trong đội, anh nhận áo số 6. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Friendlies Clubs.
- Câu lạc bộ
- Olympiakos Piraeus
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 15/01/2026
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Theofanis Bakoulas
Theofanis Bakoulas đã chơi 3 trận với 167 phút trên sân mùa 2025 tại Friendlies Clubs. Anh được chấm trung bình 6,63 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 56 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Europa League | Olympiakos Piraeus | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Primeira Liga | Rio Ave | 3 | 167 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025Mùa nàyFriendlies Clubs | Olympiakos Piraeus | 3 | 167 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024Primeira Liga | Rio Ave | 10 | 403 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,51 |
| 2024Taça de Portugal | Rio Ave | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa League | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Friendlies | U21 Hy Lạp | 2 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Hy Lạp | 2 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Theofanis Bakoulas từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Theofanis Bakoulas, gần nhất là từ Rio Ave trở lại Olympiakos Piraeus sau kỳ cho mượn ngày 15/01/2026. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | Rio Ave | Olympiakos Piraeus | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Rio Ave | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
| 3/2/2025 | Olympiakos Piraeus | Rio Ave | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Theofanis Bakoulas theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Piraeus | 2024 – 2026/27 | 3 | 167 | 0 | 0 |
| Rio Ave | 2024 – 2025 | 15 | 570 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| U21 Hy Lạp | 2025 – 2025/26 | 5 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Theofanis Bakoulas
- Theofanis Bakoulas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theofanis Bakoulas 21 tuổi (sinh ngày 04/01/2005), cao 180 cm.
- Theofanis Bakoulas ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Theofanis Bakoulas ra sân 3 trận mùa 2025 tại Friendlies Clubs và ghi 0 bàn.
- Theofanis Bakoulas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theofanis Bakoulas hiện khoác áo Olympiakos Piraeus, mang áo số 6.
Cập nhật lần cuối: 01:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.