
Theodore Archibald
Chuyển nhượng và giá trị của Theodore Archibald
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Theodore Archibald là từ Lincoln trở lại Leyton Orient sau kỳ cho mượn ngày 10/06/2022. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Leyton Orient trở lại Lincoln sau kỳ cho mượn ngày 09/06/2022.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/6/2022 | Lincoln | Leyton Orient | Trở lại sau cho mượn |
| 9/6/2022 | Leyton Orient | Lincoln | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2021 | Lincoln | Leyton Orient | Cho mượn |
| 24/8/2020 | Macclesfield | Lincoln | Tự do |
| 30/7/2019 | Brentford | Macclesfield | Tự do |
| 5/5/2019 | Forest Green | Brentford | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2018 | Brentford | Forest Green | Cho mượn |
| 14/1/2017 | Celtic | Albion Rovers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Theodore Archibald, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Theodore Archibald là ngày 14/01/2017, khi anh chuyển từ Celtic sang Albion Rovers — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Leyton Orient ngày 10/06/2022 từ Lincoln sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại League One ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 23 trận ra sân. Tại Leyton Orient, anh khoác áo số 44.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Theodore Archibald
Ở tuổi 28, Theodore Archibald là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Leyton Orient. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là League One.
- Câu lạc bộ
- Leyton Orient
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 10/06/2022
Tiểu sử Theodore Archibald
Theodore Archibald là 28 tuổi đang chơi cho Leyton Orient. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 60 kg.
- Ngày sinh
- 5/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Leyton Orient
Số liệu mùa 2025 của Theodore Archibald
Mùa 2025 tại League One, Theodore Archibald góp mặt 23 trận trong màu áo Leyton Orient. Thời lượng trung bình mỗi trận là 62 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026League One | Leyton Orient | 4 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2026League Cup | Leyton Orient | 3 | 226 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2026EFL Trophy | Leyton Orient | 2 | 107 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,09 |
| 2025Mùa nàyLeague One | Leyton Orient | 23 | 1.437 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 8 | 6,75 |
| 2025EFL Trophy | Leyton Orient | 1 | 64 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025FA Cup | Leyton Orient | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Theodore Archibald theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Leyton Orient | 2025 – 2026 | 33 | 1.908 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Theodore Archibald
- Theodore Archibald bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Theodore Archibald 28 tuổi (sinh ngày 05/03/1998), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Theodore Archibald mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại League One ghi nhận Theodore Archibald có 2 bàn qua 23 trận và có 2 kiến tạo.
- Theodore Archibald đang khoác áo đội bóng nào?
- Leyton Orient là CLB hiện tại của Theodore Archibald, mang áo số 44.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.