
Teruki Hara
CLB hiện tại của Teruki Hara
Teruki Hara đã ra sân 12 trận cho Nagoya Grampus ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 70. Nagoya Grampus hiện thi đấu tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Nagoya Grampus
- Số áo
- 70
- Gia nhập
- 20/01/2025
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Teruki Hara
Sau 12 trận mùa 2026 tại J1 League, Teruki Hara đóng góp 0 bàn và 3 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,86 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Nagoya Grampus | 12 | 883 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2025J1 League | Nagoya Grampus | 29 | 2.176 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,83 |
| 2025J-League Cup | Nagoya Grampus | 2 | 123 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J2 League | Shimizu S-pulse | 24 | 2.020 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024J-League Cup | Shimizu S-pulse | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Shimizu S-pulse | 1 | 4 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Teruki Hara là ai?
Teruki Hara là 28 tuổi đang chơi cho Nagoya Grampus. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm, nặng 71 kg. Anh mang áo số 70 tại Nagoya Grampus.
- Ngày sinh
- 30/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Nagoya Grampus
Câu chuyện sự nghiệp Teruki Hara qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Teruki Hara là ngày 05/01/2019, khi anh chuyển từ Albirex Niigata sang Sagan Tosu theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Nagoya Grampus ngày 20/01/2025 từ Shimizu S-pulse. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh có 12 lần ra sân. Trong đội hình Nagoya Grampus, anh khoác áo số 70.
Teruki Hara chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Teruki Hara là từ Shimizu S-pulse sang Nagoya Grampus ngày 20/01/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Grasshoppers trở lại Shimizu S-pulse sau kỳ cho mượn ngày 21/07/2023.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2025 | Shimizu S-pulse | Nagoya Grampus | Không công bố |
| 21/7/2023 | Grasshoppers | Shimizu S-pulse | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Shimizu S-pulse | Grasshoppers | Cho mượn |
| 9/1/2021 | Sagan Tosu | Shimizu S-pulse | Tự do |
| 5/1/2019 | Albirex Niigata | Sagan Tosu | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Teruki Hara theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 2025 – 2026 | 43 | 3.182 | 3 | 3 |
| Shimizu S-pulse | 2024 | 26 | 2.144 | 3 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Teruki Hara
- Thành tích ghi bàn của Teruki Hara mùa 2026 ra sao?
- Teruki Hara ra sân 12 trận mùa 2026 tại J1 League và ghi 0 bàn và có 3 kiến tạo.
- Teruki Hara đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nagoya Grampus là CLB hiện tại của Teruki Hara, mang áo số 70.
- Teruki Hara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Teruki Hara 28 tuổi (sinh ngày 30/07/1998), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.