
Tárik
Tárik chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Tárik gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ponte Preta sang Londrina ngày 07/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2026 | Ponte Preta | Londrina | Không công bố |
| 7/7/2026 | Ponte Preta | Londrina | Không công bố |
| 20/1/2026 | Ferroviária | Ponte Preta | Không công bố |
| 3/1/2025 | Chapecoense-sc | Ferroviária | Không công bố |
| 11/1/2024 | Botafogo SP | Chapecoense-sc | Tự do |
| 1/12/2021 | Londrina | Botafogo SP | Tự do |
| 22/5/2021 | Ituano | Londrina | Tự do |
| 21/1/2020 | Platanias | Ypiranga-RS | Không công bố |
| 6/7/2017 | Portuguesa | Virtus Francavilla | Tự do |
| 25/1/2017 | Honka | Portuguesa | Không công bố |
| 1/7/2014 | Atletico Paranaense | Ferroviária | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Tárik qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tárik là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Atletico Paranaense sang Ferroviária — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Londrina, nơi anh đến ngày 08/07/2026 từ Ponte Preta. Ở mùa 2026 tại Serie B, anh ra sân 11 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Londrina ghi anh mang áo số 5.
Tárik đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Tárik
Sinh ngày 18/02/1993, Tárik là cầu thủ và hiện thuộc Londrina. Ở Londrina, anh khoác áo số 5.
- Ngày sinh
- 18/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Londrina
Thống kê Tárik mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Serie B, Tárik ra sân 11 trận, ghi 1 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Londrina | 11 | 698 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,74 |
| 2026Serie B | Ponte Preta | 7 | 477 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,69 |
| 2026Paulista - A1 | Ponte Preta | 4 | 345 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,60 |
| 2026Copa Do Brasil | Ponte Preta | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2025Serie B | Ferroviária | 22 | 646 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,62 |
| 2025Paulista - A2 | Ferroviária | 15 | 606 | 0 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024Serie B | Chapecoense-sc | 28 | 1.676 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,69 |
| 2024Catarinense - 1 | Chapecoense-sc | 7 | 285 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tárik theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta | 2026 | 13 | 912 | 1 | 0 |
| Londrina | 2026 | 11 | 698 | 1 | 0 |
| Ferroviária | 2025 | 37 | 1.252 | 1 | 0 |
| Chapecoense-sc | 2024 | 35 | 1.961 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tárik
- Tárik bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tárik 33 tuổi (sinh ngày 18/02/1993), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tárik mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Serie B, Tárik ghi 1 bàn sau 11 trận.
- Tárik hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tárik hiện khoác áo Londrina, mang áo số 5.
Cập nhật lần cuối: 11:45 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.