
Taichi Hara
Taichi Hara từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Taichi Hara gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Alaves sang Kyoto Sanga ngày 17/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/1/2026 | Kyoto Sanga | FC St. Pauli | Không công bố |
| 17/7/2023 | Alaves | Kyoto Sanga | Không công bố |
| 23/1/2023 | Alaves | St. Truiden | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | St. Truiden | Alaves | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2021 | Alaves | St. Truiden | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Istra 1961 | Alaves | Không công bố |
| 7/2/2021 | FC Tokyo | Istra 1961 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Taichi Hara: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Taichi Hara là ngày 07/02/2021, khi anh chuyển từ FC Tokyo sang Istra 1961 — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với FC St. Pauli, nơi anh đến ngày 30/01/2026 từ Kyoto Sanga. Ở mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, anh có 6 lần ra sân, ghi 2 bàn. Trong đội hình FC St. Pauli, anh khoác áo số 18.
Taichi Hara đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 27, Taichi Hara là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FC St. Pauli. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là 2. Bundesliga.
- Câu lạc bộ
- FC St. Pauli
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 30/01/2026
Taichi Hara: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Taichi Hara là 27 tuổi đang chơi cho FC St. Pauli. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 191 cm, nặng 84 kg.
- Ngày sinh
- 5/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- FC St. Pauli
Taichi Hara thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Sau 6 trận mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, Taichi Hara đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 52 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này2. Bundesliga | FC St. Pauli | 6 | 313 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 5,92 |
| 2026DFB Pokal | FC St. Pauli | 1 | 65 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025J1 League | Kyoto Sanga | 34 | 2.868 | 5 | 10 | Thẻ vàng: 2 | 7,19 |
| 2025Bundesliga | FC St. Pauli | 4 | 31 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2025J-League Cup | Kyoto Sanga | 1 | 32 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025DFB Pokal | FC St. Pauli | 1 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024J1 League | Kyoto Sanga | 37 | 3.212 | 8 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,11 |
| 2024Emperor Cup | Kyoto Sanga | 4 | 116 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Taichi Hara theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC St. Pauli | 2025 – 2026 | 12 | 419 | 2 | 1 |
| Kyoto Sanga | 2024 – 2025 | 76 | 6.228 | 15 | 12 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Taichi Hara
- Taichi Hara ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga ghi nhận Taichi Hara có 2 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Taichi Hara đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Taichi Hara đang thuộc biên chế FC St. Pauli, mang áo số 18.
- Taichi Hara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Taichi Hara 27 tuổi (sinh ngày 05/05/1999), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.